Thông báo trúng tuyển đợt 3 năm 2017

TRƯỜNG CAO ĐẲNG XÂY DỰNG SỐ 2 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH NĂM 2017 Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN
XÉT TUYỂN THEO HỌC BẠ LỚP 12 NĂM 2017 (ĐỢT THÁNG 7/2017 - XÉT LẦN 3)

Tải file Thông báo trúng tuyển đợt 3 năm 2017: Đợt 3.xls

 

TT Số báo danh Họ Tên Ngày sinh Phái HK Mã trường KV ĐT Năm TN Mã ngành Khối Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC
1 CXS-17.0105 Thái Nguyễn Thùy Dương 36462 Nữ 5306 53021 2-NT   2017 6340301 A00 6.6 5.75 5.75 18.1
2 CXS-17.0106 Phan Thị Thu Hậu 36387 Nữ 3005 30038 1 01 2017 6340301 A01 8 6.8 5 19.8
3 CXS-17.0107 Đinh Thị Cẩm Phương 36180 Nữ 4806 48019 1   2017 6340301 A00 5.4 5.75 4.25 15.4
4 CXS-17.0108 Nguyễn Thị Anh Thư 36429 Nữ 4004 40014 1   2017 6340301 D01 5.4 5 5 15.4
5 CXS-17.0109 Lưu Thị Hà Vy 36317 Nữ 0608 06029 2-NT   2017 6340301 A01 4.4 5.75 4.2 14.35
6 CXS-17.0110 Lê Ngọc Như Ý 36281 Nữ 3505 35030 2-NT   2017 6340301 D01 5.4 7.5 3.4 16.3
7 CXS-17.0111 Lê Huỳnh Gia Bảo 36469 Nam 4811 02068 3   2017 6340404 A00 6 5 5.25 16.25
8 CXS-17.0112 Phan Thanh Duy 35831 Nam 3903 39013 2   2017 6340404 D01 2.8 4.5 2.8 10.1
9 CXS-17.0113 Võ Thị Kim My 36239 Nữ 3706 37030 1   2017 6340404 D01 4.2 6.75 3 13.95
10 CXS-17.0114 Lê Xuân Pháp 36259 Nam 3505 35025 3   2017 6340416 D01 4.8 6 3.8 14.6
11 CXS-17.0115 Lê Minh Anh 36268 Nữ 3710 37019 2   2017 6340434 A00 4 4.75 5 13.75
12 CXS-17.0116 Võ Hồng Hiệu 36306 Nam 0209 02037 3   2017 6340434 D01 4 5.75 4.4 14.15
13 CXS-17.0117 Trần Văn Đức 36161 Nam 3810 38017 1   2017 6510101 D01 5.2 5.83 5.4 16.43
14 CXS-17.0118 Phan Thị Giang 36453 Nữ 3012 30019 2-NT   2017 6510101 A00 7.2 5 3.5 15.7
15 CXS-17.0119 Nguyễn Đăng Minh Hiền 34700 Nam 5303 53002 2-NT   2013 6510101 A00  3.8 4.75 2.75 11.3
16 CXS-17.0120 Nguyễn Hồng Khởi 36418 Nam 4204 42022 1   2017 6510101 D01 4.6 5.75 3.6 13.95
17 CXS-17.0121 Phạm Thành Nam 36007 Nam 2503 25020 2-NT   2017 6510101 V01 6 5.25 6.5 17.75
18 CXS-17.0122 Ngô Thanh Nhựt 36088 Nam 5606 56017 2-NT   2017 6510101 A00 6 4.75 4 14.75
19 CXS-17.0123 Lê Nhật Phàm 36225 Nam 5302 53025 2   2017 6510101 V01 5.4 5 5.5 15.9
20 CXS-17.0124 Phan Minh Tân 36367 Nam 4001 40040 1   2017 6510101 A01 4.6 4 3.8 12.4
21 CXS-17.0125 Trần Thanh Thanh 35777 Nữ 0218 02518 3   2017 6510101 A00 5.6 4 6 15.6
22 CXS-17.0126 Trần Đình Minh Trí 36085 Nam 4007 40036 1   2016 6510101 A00 5.4 3.75 3.25 12.4
23 CXS-17.0127 Nguyễn Thị Tường Vi 36453 Nữ 3710 37017 2   2017 6510101 D01 4.8 6 4.2 15
24 CXS-17.0128 Hoàng Văn Vương 36095 Nam 3809 38016 1   2017 6510101 D01 3.8 5 2.2 11
25 CXS-17.0129 Vũ Tuấn Anh 36286 Nam 5204 52018 2-NT   2017 6510102 A00  6.2 5.25 6 17.45
26 CXS-17.0130 Nguyễn Tấn Dũng 36162 Nam 3507 35033 2-NT   2017 6510102 A00 4.8 6.25 6 17.05
27 CXS-17.0131 Nguyễn Khắc Đăng Khoa 36426 Nam 5207 52024 1   2017 6510102 A00 4.4 4.75 4.25 13.4
28 CXS-17.0132 La Nhật Tân 36209 Nam 4504 45004 1   2017 6510102 A00 4.4 2.75 4.25 11.4
29 CXS-17.0133 Hà Xuân 36211 Nam 3706 37029 2-NT   2017 6510102 A00 6 3.75 3.25 13
30 CXS-17.0134 Huỳnh Long An 36425 Nam 5307 53022 2-NT   2017 6510104 A00 5 4.75 3.75 13.5
31 CXS-17.0135 Lê Tuấn An 36473 Nam 5308 53028 1   2017 6510104 A00 7.6 6.25 7.25 21.1
32 CXS-17.0136 Trần Trọng Ân 36254 Nam 4604 46020 2-NT   2017 6510104 A00 6.2 5.25 5 16.45
33 CXS-17.0137 Nguyễn Phú Việt Anh 36453 Nam 4005 40021 2-NT   2017 6510104 D01 2.2 5.75 2.6 10.55
34 CXS-17.0138 Nguyễn Tuấn Anh 36019 Nam 5201 52017 2-NT   2017 6510104 A00 4.6 4 2.25 10.85
35 CXS-17.0139 Phan Khắc Bản 36474 Nam 3703 37044 2-NT   2017 6510104 A01 4.8 5.5 4 14.3
36 CXS-17.0140 Nguyễn Quốc Bảo 35702 Nam 0209 02039 3   2015 6510104 A00 5 5.5 5.5 16
37 CXS-17.0141 Trần Sơn Bảo 35970 Nam 5305 53011 2-NT   2017 6510104 A00 5.6 5.25 4.25 15.1
38 CXS-17.0142 Trần Văn Bảo 36280 Nam 3706 37027 1   2017 6510104 D01 4 5.75 4.8 14.55
39 CXS-17.0143 Đặng Tiểu Bình 36178 Nam 4004 40014 1   2017 6510104 A00 5.4 6 5.75 17.15
40 CXS-17.0144 Trần Quốc Chân 36039 Nam 3705 37027 1   2017 6510104 D01 4.4 4.25 3.2 11.85
41 CXS-17.0145 Trần Trung Chính 36323 Nam 3503 35012 2   2017 6510104 A00  4.2 6.25 6 16.45
42 CXS-17.0146 Nguyễn Văn Anh Chương 36163 Nam 0217 44021 2   2017 6510104 D01 5.4 6.25 4.8 16.45
43 CXS-17.0147 Trần Mạnh Cường 35450 Nam 4806 02518 3   2017 6510104 A00 4.2 2.5 3.5 10.2
44 CXS-17.0148 Đặng Ngọc Đà 36239 Nam 3705 37035 2-NT   2017 6510104 D01 1.8 6.5 3.8 12.1
45 CXS-17.0149 Chu Đức Quốc Đại 36487 Nam 0209 02039 3   2017 6510104 D01 5.4 4.5 5.6 15.5
46 CXS-17.0150 Đào Huy Đãm 36461 Nam 4501 45009 2   2017 6510104 A00 5 4 4.5 13.5
47 CXS-17.0151 Nguyễn Thành Danh 36040 Nam 3506 35031 2-NT   2017 6510104 D01 5 4.5 2.2 11.7
48 CXS-17.0152 Đoàn Tấn Đạt 36442 Nam 4013 40049 1   2017 6510104 D01 3 5 4 12
49 CXS-17.0153 Nguyễn Tiến Đạt 35762 Nam 3507 35035 2-NT   2017 6510104 D01 2.4 5 2.6 10
50 CXS-17.0154 Kiều  Đô 36425 Nam 3504 35019 2-NT   2017 6510104 D01 5.6 5 2.6 13.2
51 CXS-17.0155 Man Thành Đô 36303 Nam 3711 37012 2-NT   2017 6510104 A00 5.4 5.25 7.25 17.9
52 CXS-17.0156 Huỳnh Tấn Đức 36431 Nam 5303 53002 2-NT   2017 6510104 A00  7.4 5.25 6 18.65
53 CXS-17.0157 Bùi Tiến Dũng 36337 Nam 4905 49014 1   2017 6510104 D01 5 7 4.8 16.8
54 CXS-17.0158 Lê Phúc Duy 36069 Nam 5207 52010 1 01 2017 6510104 A00 4.8 5.75 4.25 14.8
55 CXS-17.0159 Võ Xuân Duy 35836 Nam 3504 35019 2-NT   2016 6510104 A01 3 3.5 7.4 13.9
56 CXS-17.0160 Tạ Hà Thiên Giang 36432 Nam 3704 37040 2-NT   2017 6510104 A01 4.8 5 5.2 15
57 CXS-17.0161 Nguyễn Thành Hân 36194 Nam 3706 37050 2-NT   2017 6510104 D01 4 6 3.2 13.2
58 CXS-17.0162 Nguyễn Thế Hiếu 36239 Nam 4404 44022 2   2017 6510104 A00 6.2 5.75 6 17.95
59 CXS-17.0163 Huỳnh Văn Hiệu 36275 Nam 3504 35019 2-NT   2017 6510104 A00 6.4 4.25 5 15.65
60 CXS-17.0164 Nguyễn Khôi Hiệu 35415 Nam 3507 35033 2-NT   2014 6510104 A00 3.6 3.75 3.5 10.85
61 CXS-17.0165 Nguyễn Hữu Hóa 36282 Nam 5203 52016 1   2017 6510104 D01 4.8 5.75 3.4 13.95
62 CXS-17.0166 Nguyễn Hữu Hòa 36435 Nam 3504 02067 3   2017 6510104 D01 4.8 3.25 4 12.05
63 CXS-17.0167 Bùi Văn Hoài 36244 Nam 4707 47007 1   2017 6510104 A00 5 5.25 5.5 15.75
64 CXS-17.0168 Phạm Viết Hoàng 36428 Nam 5207 52020 1   2017 6510104 A00 5.6 7.5 6.75 19.85
65 CXS-17.0169 Phạm Vũ Hoàng 34790 Nam 4807 48062 1   2017 6510104 A00 7.2 7.25 5 19.45
66 CXS-17.0170 Vũ Ngọc  Hoàng 35867 Nam 3804 38010 1   2017 6510104 A00 5.4 3.75 5 14.15
67 CXS-17.0171 Mai Văn Huân 36078 Nam 5410 54017 2-NT   2017 6510104 A00 5 4.5 3 12.5
68 CXS-17.0172 Huỳnh Thái Hưng 36172 Nam 4007 40008 1   2017 6510104 D01 4.2 5.5 3 12.7
69 CXS-17.0173 Phạm Văn Hường 36063 Nam 4806 48019 2   2017 6510104 A00 5.4 4 4 13.4
70 CXS-17.0174 Nguyễn Trọng Hữu 36465 Nam 4204 42022 1   2017 6510104 A00 4.8 5.5 5.75 16.05
71 CXS-17.0175 Đặng Văn Huy 36483 Nam 4704 47036 2   2017 6510104 D01 3.6 5.75 3.8 13.15
72 CXS-17.0176 Hoàng Gia Huy 36505 Nam 4806 48058 2   2017 6510104 A00  5 6.5 5.4 16.9
73 CXS-17.0177 Lương Gia Huy 36214 Nam 4702 47009 2-NT   2017 6510104 D01 4.8 7 3.2 15
74 CXS-17.0178 Nguyễn Thanh Huy 36517 Nam 4101 41018 2   2017 6510104 D01 4.8 4.25 4 13.05
75 CXS-17.0179 Nguyễn Trọng Huy 36209 Nam 4907 49031 2-NT   2017 6510104 D01 6.2 6 6 18.2
76 CXS-17.0180 Trần Quang Huy 36385 Nam 3705 37051 1   2017 6510104 A01 3.2 5.25 3.6 12.05
77 CXS-17.0181 Vy Quang Huy 36497 Nam 4203 42052 1 01 2017 6510104 D01 6.2 5.5 4.2 15.9
78 CXS-17.0182 Lê Huỳnh Kha 36517 Nam 4901 49053 2   2017 6510104 A00 5.8 4.5 4 14.3
79 CXS-17.0183 Đặng Văn Khải 36437 Nam 3706 37026 2-NT   2017 6510104 A00 4.2 4.25 4.25 12.7
80 CXS-17.0184 Lê Đức Khải 36220 Nam 3706 37030 1   2017 6510104 A00 5.6 6.25 5.5 17.35
81 CXS-17.0185 Trần Văn Khải 36506 Nam 3505 35024 2-NT   2017 6510104 A00 5.4 5.5 3.75 14.65
82 CXS-17.0186 Lê Nguyễn Anh Khoa 36377 Nam 0209 02036 3   2017 6510104 A00 5.6 4.75 5.75 16.1
83 CXS-17.0187 Bùi Văn Kiệt 36481 Nam 4504 45009 2   2017 6510104 A00 5.6 7.5 4.25 17.35
84 CXS-17.0188 Mai Văn Kiệt 36363 Nam 3706 37028 1   2017 6510104 A00 4.8 6 4.75 15.55
85 CXS-17.0189 Đỗ Thanh Lâm 36319 Nam 3405 34023 1   2017 6510104 D07 6.6 6.25 3.6 16.45
86 CXS-17.0190 Lê Minh Lâm 36449 Nam 3504 35019 2-NT   2017 6510104 D01 3.4 6.25 4.2 13.85
87 CXS-17.0191 Nguyễn Hoàng Lâm 36431 Nam 3708 37022 2-NT   2017 6510104 A00 6 5.25 4.25 15.5
88 CXS-17.0192 Lê Văn Lành 36441 Nam 5105 51016 2-NT   2017 6510104 A00 7.2 5.25 4.25 16.7
89 CXS-17.0193 Phạm Hữu Lễ 36521 Nam 4708 47026 1   2017 6510104 A00 6 4 4.5 14.5
90 CXS-17.0194 Đỗ Đức Lộc 35932 Nam 3909 39021 2-NT   2017 6510104 A00 7.8 5.75 5.25 18.8
91 CXS-17.0195 Lê Tấn Lộc 35098 Nam 3706 37028 2-NT 01 2014 6510104 D01 4 5.5 3.6 13.1
92 CXS-17.0196 Trần Minh Lộc 36243 Nam 0218 02070 3   2017 6510104 D07 5.4 6.5 6.4 18.3
93 CXS-17.0197 Lê Văn Long 36521 Nam 4708 47025 1   2017 6510104 D01 6.4 5.5 4.6 16.5
94 CXS-17.0198 Nguyễn Thành Long 36434 Nam 4403 44013 2   2017 6510104 A00 7 6 5.5 18.5
95 CXS-17.0199 Trần Dương Long 36313 Nam 2506 02086 2   2017 6510104 A01 5.6 6 4 15.6
96 CXS-17.0200 Lưu Thị Lụa 36438 Nữ 3706 37050 2-NT   2017 6510104 A00 4.6 5.25 3.75 13.6
97 CXS-17.0201 Trương Đình Luận 36206 Nam 3710 37017 2   2017 6510104 A00 5.2 4.75 5.75 15.7
98 CXS-17.0202 Trần Đình Minh 36161 Nam 4706 47006 2   2017 6510104 A00 4.8 5.25 6.25 16.3
99 CXS-17.0203 Trương Hoàng  Minh 36353 Nam 4106 41036 2   2017 6510104 A00 6.4 5.5 6 17.9
100 CXS-17.0204 Hồ Phương Nam 36256 Nam 4203 42050 1   2017 6510104 A00 6 4.5 6 16.5
101 CXS-17.0205 Hoàng Phương Nam 36382 Nam 0209 02037 3   2017 6510104 A00 3.6 5 4.75 13.35
102 CXS-17.0206 Lã Văn Nam 35918 Nam 2707 02221 3   2017 6510104 A00 7 4.25 5 16.25
103 CXS-17.0207 Lưu Hoàng Nam 36409 Nam 4404 44021 2   2017 6510104 A00 4.4 6.25 6.25 16.9
104 CXS-17.0208 Lương Trí Nghĩa 36305 Nam 0218 02071 3   2017 6510104 A00 5.8 5.25 4 15.05
105 CXS-17.0209 Trần Văn Nghĩa 36139 Nam 3706 37029 2-NT   2017 6510104 D01 5.6 6.5 5.2 17.3
106 CXS-17.0210 Vũ Ngọc  Nghĩa 36289 Nam 2604 02271 3   2017 6510104 A01 3.6 6.25 2 11.85
107 CXS-17.0211 Phạm Hoàng Khôi  Nguyên 36489 Nam 0218 02074 3   2017 6510104 D01 5.4 4.75 3.8 13.95
108 CXS-17.0212 Vũ Hồng Nguyên 35841 Nam 5201 52002 2   2017 6510104 D01 5 6 4 15
109 CXS-17.0213 Huỳnh Hữu Nhân 36201 Nam 3704 37041 2-NT   2017 6510104 D01 3.8 7.25 3.6 14.65
110 CXS-17.0214 Trương Thế Nhật 36213 Nam 3503 35008 2   2017 6510104 A00 3.8 6 6.25 16.05
111 CXS-17.0215 Đoàn Lưu Minh Nhựt 36372 Nam 5011 50044 2-NT   2017 6510104 A00 6.4 6.25 5.75 18.4
112 CXS-17.0216 Trương Tiến Pháp 35804 Nam 4702 47009 2-NT   2017 6510104 D01 4 6.5 3 13.5
113 CXS-17.0217 Lê Đức Phát 36337 Nam 3506 35029 2-NT   2017 6510104 A01 5.6 5.25 3.8 14.65
114 CXS-17.0218 Lê Hồng Phát 36274 Nam 3504 35020 2-NT   2017 6510104 A00 4.8 5.25 4 14.05
115 CXS-17.0219 Đỗ Đức Phong 36141 Nam 3710 37018 2   2017 6510104 A00 4.6 4.25 4.5 13.35
116 CXS-17.0220 Nguyễn Hoàng Phong 36371 Nam 0216 02067 3   2017 6510104 D07 5.2 5.75 4.4 15.35
117 CXS-17.0221 Phạm Quốc Phong 36421 Nam 3705 37033 2-NT   2017 6510104 D01 2 5.75 3 10.75
118 CXS-17.0222 Võ Duy Phong 36493 Nam 3503 35010 1   2017 6510104 A00 7.4 5.5 5 17.9
119 CXS-17.0223 Võ Văn Phong 36384 Nam 3706 37030 1   2017 6510104 A00 4.4 5.5 4.5 14.4
120 CXS-17.0224 Nguyễn Hoàng Phúc 36199 Nam 3908 39029 2-NT   2017 6510104 D01 5.2 4.25 2.4 11.85
121 CXS-17.0225 Trần Lê Xuân Phúc 36170 Nam 3706 37027 1   2017 6510104 A00 5 6 4.75 15.75
122 CXS-17.0226 Lê Minh Phương 36193 Nam 4708 47025 1   2017 6510104 A00 6.6 4 3.5 14.1
123 CXS-17.0227 Huỳnh Anh Quân 35433 Nam 4710 47011 2   2017 6510104 D01 3.2 3.75 3.6 10.55
124 CXS-17.0228 Lê Công Quốc 36204 Nam 3711 37065 2-NT 01 2017 6510104 A01 4.8 6.25 4 15.05
125 CXS-17.0229 Võ Tấn Quyền 36484 Nam 3408 34039 2-NT   2017 6510104 D01 6.6 4.5 3.8 14.9
126 CXS-17.0230 Đặng Cao Sang 36347 Nam 3711 37012 2-NT   2017 6510104 A00 4.2 3.5 4 11.7
127 CXS-17.0231 Võ Hoàng Sơn 35894 Nam 4404 44021 2   2017 6510104 D01 5.4 6.25 3 14.65
128 CXS-17.0232 Phạm Văn Sử 36119 Nam 4004 40034 1   2017 6510104 A00 4 3.75 3.5 11.25
129 CXS-17.0233 Đinh Ngọc Tấn Tài 36198 Nam 4708 47007 1   2017 6510104 A00 5.8 6.25 6.25 18.3
130 CXS-17.0234 Trần Nhật Tâm 36462 Nam 4307 43025 1 02 2017 6510104 D01 5.8 4 5.2 15
131 CXS-17.0235 Trần Ngọc Tấn 36215 Nam 4708 47008 1   2017 6510104 D01 4.6 5 4.2 13.8
132 CXS-17.0236 Lê Cao  Thắng 36458 Nam 4103 41045 2 02 2017 6510104 A00 3.6 4.25 3.75 11.6
133 CXS-17.0237 Nguyễn Đình Thắng 36200 Nam 4007 40009 1   2017 6510104 D01 4 5.75 2.6 12.35
134 CXS-17.0238 Phạm Xuân Thắng 36245 Nam 3303 33044 1   2017 6510104 A00 5.2 6.25 4.75 16.2
135 CXS-17.0239 Nguyễn Đình Thành 36242 Nam 0218 02074 3   2017 6510104 A01 5.6 5 5.6 16.2
136 CXS-17.0240 Nguyễn Đức Thạnh 36017 Nam 3703 37047 1   2017 6510104 D01 4.8 5.5 4.4 14.7
137 CXS-17.0241 Nguyễn Thị Thanh Thảo 36367 Nữ 0202 02007 3   2017 6510104 D01 5.8 7.25 4 17.05
138 CXS-17.0242 Nguyễn Minh Thiện 36162 Nam 3708 37022 2-NT   2017 6510104 A00 4 5 5.5 14.5
139 CXS-17.0243 Trần Quốc Thịnh 36163 Nam 4601 46002 2   2017 6510104 A00 4.4 4.25 4.25 12.9
140 CXS-17.0244 Trần Văn Thịnh 36352 Nam 4707 47019 1   2017 6510104 A00 6.4 4.5 5 15.9
141 CXS-17.0245 Trương Quang Thịnh 36461 Nam 3504 35020 2-NT   2017 6510104 A00 7.6 5.75 4.5 17.85
142 CXS-17.0246 Phạm Đức Thọ 36349 Nam 4308 43029 1   2017 6510104 A00 4.6 4.25 3.75 12.6
143 CXS-17.0247 Trần Nhất Thống 36356 Nam 3711 37013 2-NT   2017 6510104 D01 3.6 4.75 3.6 11.95
144 CXS-17.0248 Lê Văn Thuận 36482 Nam 4708 47026 1   2017 6510104 A00 6.4 5.5 5.5 17.4
145 CXS-17.0249 Trần Duy Thuận 36470 Nam 4701 47032 2   2017 6510104 D01 5.8 7 4.2 17
146 CXS-17.0250 Huỳnh Ngọc Thương 36033 Nam 3409 34042 2-NT   2017 6510104 D01 4 4 4.6 12.6
147 CXS-17.0251 Lê Quang  Thủy 36390 Nam 4002 40066 1   2017 6510104 A00 3.2 3 3.75 9.95
148 CXS-17.0252 Nguyễn Tân Tiến 36269 Nam 5308 53028 2-NT   2017 6510104 A01 7.2 6.75 5.2 19.15
149 CXS-17.0253 Nguyễn Văn  Tiến 36494 Nam 4803 48034 1   2017 6510104 D01 5.4 5.75 3.6 14.75
150 CXS-17.0254 Trịnh Văn Tiến 36348 Nam 0209 02037 3   2017 6510104 D01 3.8 6.5 3.4 13.7
151 CXS-17.0255 Nguyễn Đức Tín 35677 Nam 4308 43028 1   2015 6510104 A00 5.2 5.25 6 16.45
152 CXS-17.0256 Trần Xuân Tín 36166 Nam 3907 39020 2-NT   2017 6510104 D01 3 5.5 2.4 10.9
153 CXS-17.0257 Đào Trọng Tính 36436 Nam 0222 02095 2   2017 6510104 A00 6 5 6.25 17.25
154 CXS-17.0258 Nguyễn Công Tính 36400 Nam 3706 37030 1   2017 6510104 D01 4 5 3.4 12.4
155 CXS-17.0259 Nguyễn Thanh Tịnh 36161 Nam 3408 34028 2-NT   2017 6510104 A00  4.6 5 4 13.6
156 CXS-17.0260 Lê Hữu Toàn 36523 Nam 3706 37030 1   2017 6510104 D01 7.2 5.5 3 15.7
157 CXS-17.0261 Chu Quốc Triệu 36479 Nam 4601 46002 2   2017 6510104 A00 7.2 5.5 3.5 16.2
158 CXS-17.0262 Cao Đình Trọng 36287 Nam 3711 37013 2-NT   2017 6510104 A00 5.2 4.5 5 14.7
159 CXS-17.0263 Nguyễn Đức  Trọng 36201 Nam 4807 48019 2   2017 6510104 A00 6.6 7 6 19.6
160 CXS-17.0264 Nguyễn Thanh Trúc 36443 Nam 4707 47019 1 01 2017 6510104 A00 4.8 6.25 5 16.05
161 CXS-17.0265 Ngô Thế Trung 36378 Nam 3909 39021 2-NT 03 2017 6510104 D01 3.4 6 3.4 12.8
162 CXS-17.0266 Võ Quang Trung 36521 Nam 3504 02036 3   2017 6510104 D01 5.2 5.5 4.6 15.3
163 CXS-17.0267 Lê Công Trường 36273 Nam 4707 47025 1   2017 6510104 A00 7.6 6.25 6.25 20.1
164 CXS-17.0268 Nguyễn Văn Trường 36325 Nam 2604 26025 2-NT   2017 6510104 A00 6.8 5.5 7.75 20.05
165 CXS-17.0269 Trần Minh 36058 Nam 3706 37027 1   2017 6510104 A00 6.8 3.75 3.75 14.3
166 CXS-17.0270 Hà Minh Tuấn 36175 Nam 5603 56007 2-NT 01 2017 6510104 D01 6.2 6.2 5.5 17.9
167 CXS-17.0271 Hoàng Nghĩa Tuấn 36213 Nam 2910 29044 1 02 2017 6510104 A00 5.2 4.5 5 14.7
168 CXS-17.0272 Nguyễn Văn Tuấn 36289 Nam 3708 37022 2-NT   2017 6510104 A00 5.4 6.5 4.25 16.15
169 CXS-17.0273 Nguyễn Trung Tùng 36373 Nam 4604 46001 2   2017 6510104 D01 6.6 4.25 3 13.85
170 CXS-17.0274 Trần Văn Tưởng 36260 Nam 3502 35008 2   2017 6510104 A00 5 5.5 4.5 15
171 CXS-17.0275 Mai Xuân Ty 35946 Nam 3705 37033 2-NT   2016 6510104 A00 4.6 5.25 4.25 14.1
172 CXS-17.0276 Nguyễn Hữu Vàng 36413 Nam 4103 41012 2   2017 6510104 A00 6.6 5.25 3.25 15.1
173 CXS-17.0277 Đạt Anh 36506 Nam 4504 45007 2 01 2017 6510104 A00  5.8 4.75 4.5 15.05
174 CXS-17.0278 Lê Văn 36407 Nam 3705 37035 2-NT   2017 6510104 A00 5.8 5.25 4.5 15.55
175 CXS-17.0279 Dương Khả Vy 36521 Nữ 5311 53006 2   2017 6510104 D01 4 6.25 4.8 15.05
176 CXS-17.0280 Hồ Thành Đạt 36247 Nam 3708 37023 1   2017 6510105 A00 7.2 7.25 6.5 20.95
177 CXS-17.0281 Dương Tuấn Hoàng 36205 Nam 4201 42011 1 01 2017 6510105 D01 5.2 6 4 15.2
178 CXS-17.0282 Nguyễn Quang Tạo 36340 Nam 3706 37030 1   2017 6510105 A01 5.4 5.25 4 14.65
179 CXS-17.0283 Lê Việt Tiến 36350 Nam 5005 50017 2   2017 6510105 A00 5.8 6.25 5.5 17.55
180 CXS-17.0284 Đỗ Vương Kiệt 36516 Nam 3706 37027 2   2017 6510422 A00 4 5 2.75 11.75
181 CXS-17.0285 Quảng Đại Thắng 34980 Nam 4504 45009 2 01 2013 6510422 A00 5.2 4.5 3.5 13.2
182 CXS-17.0286 Trần Thanh Trúc 36336 Nam 0218 02074 3   2017 6510422 A01 3.6 5.25 4.4 13.25
183 CXS-17.0287 Trần Kiều Công Huy 36180 Nam 0209 02039 3   2017 6520239 D01 7.4 6.25 3.2 16.85
184 CXS-17.0288 Nguyễn Xuân Hậu 36333 Nam 4702 47009 2-NT   2017 6580210 A00 4.2 5 3 12.2
185 CXS-17.0289 Bùi Mạnh Tường 36394 Nam 3703 37042 2-NT   2017 6580210 D01 4.6 6 4.2 14.8
186 CXS-17.0290 Phạm Trần Khắc 36239 Nam 3706 37050 2-NT 01 2017 6580210 D01 3.6 6.5 3.4 13.5
187 CXS-17.0291 Trần Tấn Điền 36413 Nam 3605 56061 2-NT   2017 6580301 D07 5 6 4.8 15.8
188 CXS-17.0292 Phạm Thị Bích Diệu 36173 Nữ 3804 38010 1   2017 6580301 A00 4.8 4.75 6 15.55
189 CXS-17.0293 Trần Vinh Đức 36270 Nam 3706 37029 2-NT   2017 6580301 D01 4.2 6 3 13.2
190 CXS-17.0294 Trang Thiện Đức 36445 Nam 4015 40035 1   2017 6580301 A00 5.8 5 6 16.8
191 CXS-17.0295 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 36399 Nữ 3704 37037 2-NT   2017 6580301 D01 6 7 4.6 17.6
192 CXS-17.0296 Nguyễn Khôi Hiệu 35415 Nam 3507 35033 2-NT   2014 6580301 A00 3.6 3.75 3.5 10.85
193 CXS-17.0297 Lê Văn Hùng 36148 Nam 0209 02221 3   2017 6580301 D01 5.2 5.25 3 13.45
194 CXS-17.0298 Phạm Quốc Hùng 36386 Nam 5308 53027 2-NT   2017 6580301 A00 5.4 3.75 4.5 13.65
195 CXS-17.0299 Đinh Thị Hương 36197 Nữ 3804 38010 1 01 2017 6580301 A00 4.6 3.5 6.25 14.35
196 CXS-17.0300 Nguyễn Thị Kim Hương 36247 Nữ 3907 39006 2-NT   2017 6580301 D01 5 7 3.2 15.2
197 CXS-17.0301 Trần Ngọc Mạnh 36224 Nam 4707 47019 1   2017 6580301 A00 5.4 4.25 3.5 13.15
198 CXS-17.0302 Nguyễn Trung Nghĩa 36260 Nam 0217 02005 3   2017 6580301 D01 5.2 6.75 5.6 17.55
199 CXS-17.0303 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 36252 Nữ 3505 35028 2-NT   2017 6580301 D01 5.6 6.5 4.6 16.7
200 CXS-17.0304 Trần Hoài Quốc 36264 Nam 3706 37029 2-NT   2017 6580301 D01 7.4 5.25 2 14.65
201 CXS-17.0305 Nguyễn Lương Quyền 36463 Nam 3705 37032 2-NT   2017 6580301 A00 5.4 5.25 6.25 16.9
202 CXS-17.0306 Nguyễn Xuân Sơn 36374 Nam 3708 37021 2-NT   2017 6580301 A00 7.8 5.75 4.5 18.05
203 CXS-17.0307 Phan Dương Thế Sơn 36386 Nam 5203 52035 1 01 2017 6580301 A00 4.2 5 3 12.2
204 CXS-17.0308 Trương Văn Thạch 36331 Nam 4710 47011 2   2017 6580301 A00 5.4 5 5.25 15.65
205 CXS-17.0309 Võ Vũ Thành 36455 Nam 4709 47009 2-NT   2017 6580301 D01 5.4 7.5 3.8 16.7
206 CXS-17.0310 Nguyễn Thị Phương Thảo 36247 Nữ 3708 37022 1   2017 6580301 D01 5.4 6.5 4 15.9
207 CXS-17.0311 Võ Ngọc Trí 36329 Nam 3706 37028 1   2017 6580301 D01 5 6.25 4.8 16.05
208 CXS-17.0312 Nguyễn Thanh Trung 36179 Nam 0216 02065 3   2017 6580301 A00 7 6.25 5.5 18.75
209 CXS-17.0313 Dương Thanh 36301 Nam 3409 34042 2-NT   2017 6580301 A01 4 4.25 4 12.25
210 CXS-17.0314 Trương 36000 Nam 4702 47009 2-NT   2017 6580301 A00 5.6 5.75 5.5 16.85
211 CXS-17.0759 Lê Thị Hồng Ngân 36189 Nữ 0216 02063 3   2017 6340301 A01 6.4 6.75 7.2 20.35
212 CXS-17.0760 Trần Văn Thành 36195 Nam 4501 45008 2   2017 6510104 A00 5.2 4.25 6.25 15.7
213 CXS-17.0418 Triệu Tấn Đạt 36348 Nam 4604 46038 2-NT   2017 6510104 A00 6.8 6.4   13.2
214 CXS-17.0376 Nguyễn Đăng Hưng 35200 Nam 3506 35028 2-NT   2014 6510102 A01 4.1 4.2 5.2 13.5
215 CXS-17.0433 Nguyễn Văn Dũng 36236 Nam 4007 40008 1 01 2017 6510104 A00 6.4 4.25 3.75 14.4
216 CXS-17.0384 Trần Tiến Anh 36196 Nam 4801 44015 2   2017 6510104 A00 3.4 6.25 5 14.65
217 CXS-17.0439 Nguyễn Thanh Giàu 36519 Nam 0209 02037 3   2017 6510104 A00 5.3 5.8 3.9 15
218 CXS-17.0318 Lê Thị Kim Huệ 36184 Nữ 4014 40013 3 01 2017 6340301 A00 5.0 5.0 5.1 15.1
219 CXS-17.0591 Nguyễn Quốc Tẻn 36189 Nam 6101 61003 1   2013 6510104 D07 5.5 5.5 4.3 15.3
220 CXS-17.0388 Nguyễn Chí Bảo 36154 Nam 4608 46007 2   2017 6510104 A00 5 5.4 5 15.4
221 CXS-17.0693 Đặng Thụy Thủy Tiên 36504 Nữ 0218 41019 2   2017 6580210 D01 5 5.5 5 15.5
222 CXS-17.0539 Nguyễn Tấn Nhi 35967 Nam 4504 45009 2   2017 6510104 A00 5.1 5.1 5.4 15.6
223 CXS-17.0728 Nguyễn Tân Nhi 35967 Nam 4504 45009 2   2017 6580301 A00 5.1 5.1 5.4 15.6
224 CXS-17.0738 Trần Văn Thành 35570 Nam 4801 48040 2 02 2015 6580301 D07 5 4.6 6 15.6
225 CXS-17.0471 Trần Xuân Hoàng 36413 Nam 4501 02039 3   2017 6510104 D01 4.2 6.5 5.2 15.9
226 CXS-17.0473 Trần Minh Hùng 36042 Nam 3704 37014 1   2017 6510104 A00 5.1 5 5.8 15.9
227 CXS-17.0650 Nguyễn Đức Anh Tuấn 36430 Nam 0213 02030 3   2017 6510104 D01 4.3 6.9 4.7 15.9
228 CXS-17.0717 Bùi Trung Kiên 36332 Nam 4804 02101 2   2017 6580301 D01 5.3 6.1 4.6 16
229 CXS-17.0340 Nguyễn Minh Duy 36029 Nam 5301 53017 2   2017 6340416 D01 5.5 5.9 4.6 16.0
230 CXS-17.0435 Phan Văn Duy 36284 Nam 4210 42061 1 01 2017 6510104 D01 4.9 5.8 5.3 16
231 CXS-17.0520 Nguyễn Quốc Minh 36360 Nam 4804 48030 1   2017 6510104 D01 5.4 5.8 4.8 16
232 CXS-17.0610 Hoàng Văn Thiện 35824 Nam 4406 44028 2-NT   2017 6510104 D07 6.5 5.3 4.2 16
233 CXS-17.0660 Võ Phạm Thanh Tuyên 36344 Nam 4703 47027 1   2017 6510104 A00 4.9 5.7 5.4 16
234 CXS-17.0684 Trương Văn Dôn 36193 Nam 4504 45015 1 01 2017 6510910 A00 5.2 5.4 5.4 16
235 CXS-17.0451 Nguyễn Văn Hậu 35879 Nam 3704 37014 1   2017 6510104 A01 5 6.1 5 16.1
236 CXS-17.0677 Phạm Xuân Hữu 35462 Nam 4707 47007 1   2017 6510422 A00 5.9 5 5.2 16.1
237 CXS-17.0522 Trần Công Minh 35796 Nam 6108 61035 1   2017 6510104 A00 5.5 5.7 5 16.2
238 CXS-17.0748 Bùi Tấn Toàn 36497 Nam 3706 37026 2-NT   2017 6580301 A01 5.7 5.7 4.8 16.2
239 CXS-17.0681 Phạm Xuân Thi 35475 Nam 0218 02072 3   2015 6510422 A00 4.3 6.1 5.9 16.3
240 CXS-17.0751 Nguyễn Minh 35841 Nam 0209 02037 3   2017 6580301 D01 5.6 6.1 4.6 16.3
241 CXS-17.0370 Nguyễn Trọng Tiến 36285 Nam 3502 35008 2   2017 6510101 A00 5.4 5.3 5.7 16.4
242 CXS-17.0593 Trần Hoàng Thái 35948 Nam 5207 48100 1   2017 6510104 D01 6 5.2 5.2 16.4
243 CXS-17.0477 Võ Quốc Hưng 34692 Nam 0218 02071 3   2012 6510104 A00 5.9 5.4 5.2 16.5
244 CXS-17.0640 Phạm Khắc Trung 34967 Nam 4303 43011 2-NT   2015 6510104 D07 6.6 4.9 5 16.5
245 CXS-17.0431 Trần Minh Đức 36191 Nam 0213 02050 3   2017 6510104 D01 5.2 6.2 5.2 16.6
246 CXS-17.0555 Bùi Nhân Phúc 35834 Nam 4405 44026 2   2017 6510104 D07 5.5 5.8 5.3 16.6
247 CXS-17.0618 Nguyễn Tri Thức 36240 Nam 5206 52014 2-NT   2017 6510104 D01 6 5.5 5.1 16.6
248 CXS-17.0700 Đoàn Khả Đạt 36213 Nam 2602 02037 3   2017 6580301 D01 5.2 6 5.4 16.6
249 CXS-17.0707 Trịnh Ngọc Hải 35978 Nam 5307 53022 2-NT   2017 6580301 A00 5.7 5.6 5.3 16.6
250 CXS-17.0410 Lê Ngô Thành Đạt 35911 Nam 5207 52020 1   2017 6510104 D01 5.6 6.1 5 16.7
251 CXS-17.0511 Nguyễn Thanh Long 34143 Nam 0218 02071 3   2011 6510104 D01 5.6 5.9 5.2 16.7
252 CXS-17.0563 Võ Duy Phương 36104 Nam 4015 40035 1   2017 6510104 A00 5.8 5.3 5.6 16.7
253 CXS-17.0758 Phạm Minh Vương 35897 Nam 4012 40020 1   2017 6580301 A00 6 6.2 4.5 16.7
254 CXS-17.0393 Lê Công Chí 36058 Nam 3506 35029 2-NT   2017 6510104 A00 6.3 4.1 6.5 16.9
255 CXS-17.0426 Bùi Văn  Đoàn 34656 Nam 2510 25082 2-NT   2012 6510104 A00 5.8 5.2 5.9 16.9
256 CXS-17.0745 Nguyễn Văn Thuần 36162 Nam 3503 35022 2-NT   2017 6580301 A00 4.9 5.1 6.9 16.9
257 CXS-17.0645 Võ Văn Tứ 36175 Nam 4707 47007 1   2017 6510104 A00 5.5 5.8 5.7 17
258 CXS-17.0329 Huỳnh Thị Kiều Trinh 36278 Nữ 3504 35020 2-NT 02 2017 6340301 A00 6.5 5.6 5.0 17.1
259 CXS-17.0491 Ngô Nhật Khánh 35897 Nam 4501 45009 2   2017 6510104 A01 6.2 5.5 5.5 17.2
260 CXS-17.0598 Huỳnh Tuấn  Thanh 34386 Nam 0218 02071 3   2015 6510104 A00 4.4 6.3 6.5 17.2
261 CXS-17.0667 36383 Nam 4501 45009 2   2017 6510104 A01 6.3 5.7 5.2 17.2
262 CXS-17.0351 Nguyễn Thanh Hậu 35804 Nam 3507 35034 1   2017 6510101 A00 6.1 5.2 5.9 17.2
263 CXS-17.0449 Nguyễn Thanh Hậu 35804 Nam 3507 35034 1   2017 6510104 A00 6.1 5.2 5.9 17.2
264 CXS-17.0328 Nguyễn Thị Minh Trang 35981 Nữ 4405 44025 2   2016 6340301 A00 5.4 5.7 6.2 17.3
265 CXS-17.0496 Vương Tuấn Kiệt 36185 Nam 4202 42063 1   2017 6510104 A00 5.4 5.6 6.4 17.4
266 CXS-17.0506 Trịnh Quang Linh 36229 Nam 2509 02064 3   2017 6510104 A00 5.9 5.8 5.7 17.4
267 CXS-17.0507 Võ Hoàng Lỉnh 35941 Nam 0218 02074 3   2017 6510104 D01 4.6 6.5 6.3 17.4
268 CXS-17.0641 Lại Lâm Trường 36523 Nam 0202 02008 3   2017 6510104 D01 5.2 6.5 5.7 17.4
269 CXS-17.0753 Lê Quang Tuyên 34175 Nam 0213 02074 3 03 2012 6580301 A01 5.4 5.7 6.3 17.4
270 CXS-17.0317 Nguyễn Thị Thu Hằng 35937 Nữ 4703 47009 2-NT   2016 6340301 A01 6.7 5.4 5.4 17.5
271 CXS-17.0517 Phạm Tấn Lực 36302 Nam 5207 48100 1   2017 6510104 D01 6.4 5.6 5.5 17.5
272 CXS-17.0607 Nguyễn Lý Nhật Thiên 36243 Nam 4902 49017 2-NT   2017 6510104 A00 6.6 5.8 5.1 17.5
273 CXS-17.0608 Nguyễn Lý Nhật Thiên 36243 Nam 4902 49017 2-NT   2017 6510104 A00 6.6 5.8 5.1 17.5
274 CXS-17.0704 Trương Trường Giang 36280 Nam 5307 53022 2-NT   2017 6580301 A00 5.7 6.1 5.7 17.5
275 CXS-17.0514 Đào Hữu Luân 36369 Nam 5203 52011 2-NT   2017 6510104 A00 6.3 5.6 5.8 17.7
276 CXS-17.0673 Võ Xuân Vương 36237 Nam 3501 35003 2-NT   2017 6510105 A00 6.3 5.6 5.8 17.7
277 CXS-17.0713 Đỗ Văn Huy 36494 Nam 4311 43041 1 01 2017 6580301 A00 5.8 5.3 6.6 17.7
278 CXS-17.0757 Huỳnh Văn Vương 36409 Nam 3504 35020 2-NT   2017 6580301 A00 6.3 6.3 5.1 17.7
279 CXS-17.0749 Lê Ngọc Trình 36254 Nam 4504 45007 2-NT   2017 6580301 D01 5.8 6.4 5.6 17.8
280 CXS-17.0334 Nguyễn Thị Linh 36510 Nữ 5412 54080 1   2017 6340404 A00 5.2 6.3 6.3 17.8
281 CXS-17.0401 Giáp Vũ Công 36417 Nam 4804 48029 1 01 2017 6510104 A00 6.3 5.3 6.2 17.8
282 CXS-17.0349 Trần Thị Mỹ Duyên 36224 Nữ 4710 47029 2   2017 6510101 A00 6.2 5.5 6.2 17.9
283 CXS-17.0476 Nguyễn An  Hưng 36186 Nam 4811 48100 1   2017 6510104 D01 6.1 6.6 5.2 17.9
284 CXS-17.0627 Mai Thị Bích Trâm 36496 Nữ 4710 47011 2   2017 6510104 A01 5.4 6.4 6.1 17.9
285 CXS-17.0691 Trần Thị Thoa 36199 Nữ 4807 48051 1   2017 6580210 A01 5.7 6 6.2 17.9
286 CXS-17.0421 Nguyễn Vũ Điền 36478 Nam 4307 43025 1   2017 6510104 A00 5.5 5.9 6.6 18
287 CXS-17.0537 Trần Thanh Nhân 36388 Nam 3705 37027 1   2017 6510104 A01 5 6.1 6.9 18
288 CXS-17.0338 Lê Thị Mỹ Trang 36261 Nữ 4103 41045 2   2017 6340404 A00 5.4 6.1 6.6 18.1
289 CXS-17.0355 Bùi Đình Thiết Kế 29833 Nam 4407 02518 3   2017 6510101 A00 6.2 6.4 5.5 18.1
290 CXS-17.0396 Nguyễn Thanh Chiến 35693 Nam 0209 02038 3   2015 6510104 A00 5.8 5.2 7.1 18.1
291 CXS-17.0402 Nguyễn Ngọc Công 35738 Nam 4803 48063 1   2017 6510104 A01 5.7 6.3 6.1 18.1
292 CXS-17.0428 Nguyễn Minh Đức 33413 Nam 5202 52007 2   2009 6510104 A01 5.8 6 6.3 18.1
293 CXS-17.0429 Nguyễn Minh Đức 36331 Nam 5202 52007 2   2009 6510104 A01 5.8 6 6.3 18.1
294 CXS-17.0455 Trần Văn Hiệp 36376 Nam 3710 37020 2   2017 6510104 A00 6 6.1 6 18.1
295 CXS-17.0499 Trần Đình Lâm 36328 Nam 4705 47029 2   2017 6510104 D01 6.4 6.2 5.5 18.1
296 CXS-17.0560 Phương 32510 Nam 6305 40013 1 06 2007 6510104 A00 5.7 6 6.4 18.1
297 CXS-17.0595 Lê Thế Thắng 36409 Nam 4015 40035 1   2017 6510104 D01 5.9 6.3 5.9 18.1
298 CXS-17.0666 Bùi Anh Vọng 36321 Nam 3901 39017 2 01 2017 6510104 A00 5 6.2 6.9 18.1
299 CXS-17.0683 Hoàng Văn Vinh 36450 Nam 4703 47015 1   2017 6510422 A01 5.7 5.9 6.5 18.1
300 CXS-17.0735 Nguyễn Bá Thái 36517 Nam 3706 37027 1   2017 6580301 A01 5 6.4 6.7 18.1
301 CXS-17.0754 Võ Công Văn 36078 Nam 3705 37034 2-NT   2017 6580301 A00 6.1 6.1 5.9 18.1
302 CXS-17.0548 Lại Đình Phi 36478 Nam 4211 42026 1   2017 6510104 A00 6.3 5.9 6 18.2
303 CXS-17.0483 Huỳnh Văn Kha 36357 Nam 3704 37040 2-NT   2017 6510104 A00 6.1 6.2 5.9 18.2
304 CXS-17.0716 Huỳnh Văn Kha 36357 Nam 3704 37040 2-NT   2017 6580301 A00 6.1 6.2 5.9 18.2
305 CXS-17.0321 Trần Thụy Thúy Nhi 36237 Nữ 4015 40043 1   2017 6340301 A00 6.0 6.2 6.1 18.3
306 CXS-17.0651 Nguyễn Ngọc Tuấn 35950 Nam 3903 39013 2   2016 6510104 A00 6.1 6.1 6.1 18.3
307 CXS-17.0316 Lư Đức Anh Gôn 36026 Nam 4703 47009 2-NT   2015 6340301 D07 5.9 6.6 5.8 18.3
308 CXS-17.0350 Lư Đức Anh Gôn 35965 Nam 4703 47009 2-NT   2015 6510101 D07 5.9 6.6 5.8 18.3
309 CXS-17.0403 Nguyễn Võ Cưng 36243 Nam 3705 37051 1   2017 6510104 A00 6.3 6.3 5.7 18.3
310 CXS-17.0452 Huỳnh Ngọc Hiền 36062 Nam 4006 40011 1   2016 6510104 A00 6.9 5 6.4 18.3
311 CXS-17.0490 Hồ Lê Duy Khánh 36358 Nam 0224 02102 3   2017 6510104 D01 7.5 6 4.8 18.3
312 CXS-17.0492 Ngô Quang Khánh 35446 Nam 4203 42052 1   2015 6510104 A00 6.2 5.9 6.2 18.3
313 CXS-17.0493 Nguyễn Thế Minh Khôi 36304 Nam 4801 48070 2   2017 6510104 A00 5.8 6 6.5 18.3
314 CXS-17.0498 Nguyễn Thanh Lâm 35766 Nam 0209 02038 3   2015 6510104 A00 5.7 6.8 5.8 18.3
315 CXS-17.0572 Nguyễn Hữu Hoàng Sang 36447 Nam 5207 52010 1   2017 6510104 A00 5.5 6.4 6.4 18.3
316 CXS-17.0620 Nguyễn Minh Tiến 36263 Nam 4204 48092 1   2017 6510104 A00 6.3 5.5 6.5 18.3
317 CXS-17.0374 Lữ Thành Công 36392 Nam 3508 35037 1   2017 6510102 A00 6 5.3 7.1 18.4
318 CXS-17.0494 Phạm Hoàn Kiêng 36216 Nam 3705 37035 2-NT   2017 6510104 A01 6.3 6 6.1 18.4
319 CXS-17.0505 Trần Thanh Linh 35828 Nam 3503 35008 2-NT   2016 6510104 D01 6.3 6.1 6 18.4
320 CXS-17.0530 Phạm Thành Nghĩa 36212 Nam 5203 52015 2-NT   2017 6510104 A00 6.7 5.6 6.1 18.4
321 CXS-17.0628 Lê Thanh  Trí 36380 Nam 3704 37041 2-NT   2017 6510104 D01 6 6 6.4 18.4
322 CXS-17.0643 Ngô Lâm Trường 36286 Nam 3708 37024 2-NT   2017 6510104 A00 6.3 6.2 5.9 18.4
323 CXS-17.0669 Ngô Trung 36185 Nam 3704 37041 2-NT   2017 6510104 A01 5.9 6.5 6 18.4
324 CXS-17.0394 Nguyễn Văn Chí 36211 Nam 3705 37051 1   2017 6510104 A00 6.3 5.9 6.3 18.5
325 CXS-17.0535 Huỳnh Hữu Nhân 36201 Nam 3704 37041 1   2017 6510104 A00 5.9 6.2 6.4 18.5
326 CXS-17.0552 Nguyễn Văn Êm Phong 36044 Nam 5604 56010 2-NT   2017 6510104 A00 6.5 5.3 6.7 18.5
327 CXS-17.0663 Hoàng Việt 36390 Nam 5207 52024 1   2017 6510104 D01 6.4 5.2 6.9 18.5
328 CXS-17.0715 Bùi Long Kha 36164 Nam 3703 37043 2-NT   2017 6580301 A00 6.2 5 7.3 18.5
329 CXS-17.0330 Phạm Sỉ Bình 35964 Nam 5307 53025 2   2016 6340404 A00 5.4 6.4 6.8 18.6
330 CXS-17.0333 Phạm Vĩ Khang 36310 Nam 5306 53021 2-NT   2017 6340404 A00 6.4 5.8 6.4 18.6
331 CXS-17.0353 Nguyễn Quang Hưng 35884 Nam 3208 32034 1   2016 6510101 A00 7.5 6.1 5.0 18.6
332 CXS-17.0365 Phạm Ngọc Sơn 35328 Nam 0218 02070 3   2014 6510101 A00 6.5 5.9 6.2 18.6
333 CXS-17.0390 Phạm Sỉ Bình 35964 Nam 5307 53025 2   2016 6510104 A00 5.4 6.4 6.8 18.6
334 CXS-17.0395 Phan Ngọc Quốc Chí 36211 Nam 4204 42022 1   2017 6510104 A00 6.8 6 5.8 18.6
335 CXS-17.0440 Lê Mạnh 36447 Nam 1304 13020 1   2017 6510104 A00 6 6.7 5.9 18.6
336 CXS-17.0457 Đoàn Quang Hiếu 36285 Nam 4708 47008 1   2017 6510104 A00 6 6.7 5.9 18.6
337 CXS-17.0469 Trần Bá Hoàng 36513 Nam 4008 40015 1   2017 6510104 A00 7.4 5.3 5.9 18.6
338 CXS-17.0531 Tống Đức Ngọc 36427 Nam 4801 48043 2   2017 6510104 A00 6.1 6.1 6.4 18.6
339 CXS-17.0634 Lê Quốc Trọng 36154 Nam 3506 35029 2-NT   2017 6510104 A00 6.6 5.2 6.8 18.6
340 CXS-17.0654 Lê Trần Thanh Tùng 36426 Nam 4501 45008 2   2017 6510104 A01 6.1 6.2 6.3 18.6
341 CXS-17.0756 Phan Ngọc 36351 Nam 3710 37019 2   2017 6580301 A00 6.3 5.9 6.4 18.6
342 CXS-17.0331 Nguyễn Văn Bo 33165 Nam 3701 37008 2   2017 6340404 A00 6.4 6.0 6.3 18.7
343 CXS-17.0420 Vũ Tiến Đạt 36447 Nam 4203 42019 1 01 2017 6510104 A00 7.1 6.4 5.2 18.7
344 CXS-17.0532 Đỗ Tấn Nguyên 36421 Nam 4709 47018 1   2017 6510104 A00 6.3 5.9 6.5 18.7
345 CXS-17.0625 Nguyễn Văn Anh Toàn 36331 Nam 3706 37030 1   2017 6510104 A00 5.5 6.4 6.8 18.7
346 CXS-17.0631 Nguyễn Minh Triều 36194 Nam 5908 59029 2-NT 01 2017 6510104 A00 6.3 6.2 6.2 18.7
347 CXS-17.0648 Lê Mạnh Tuấn 36175 Nam 4811 48046 1   2017 6510104 A00 6.9 6 5.8 18.7
348 CXS-17.0710 Đào Quốc  Hòa 36412 Nam 5203 52015 2-NT   2017 6580301 A00 6.8 5.2 6.7 18.7
349 CXS-17.0432 Nguyễn Đức Dũng 36389 Nam 4811 48058 2   2017 6510104 A00 5.9 6.4 6.4 18.7
350 CXS-17.0565 Đoàn Anh  Quân 35892 Nam 4703 47045 1   2017 6510104 A00 6.4 6.2 6.1 18.7
351 CXS-17.0576 Huỳnh Hàng Thiên Sinh 35889 Nam 4503 45003 2-NT   2016 6510104 A00 6.8 6.5 5.4 18.7
352 CXS-17.0359 Vưu Mỹ Ngọc 36350 Nữ 4501 45001 2   2017 6510101 A00 6.6 6.0 6.2 18.8
353 CXS-17.0419 Trịnh Thành Đạt 36374 Nam 3706 37026 2-NT   2017 6510104 A01 4.3 7 7.5 18.8
354 CXS-17.0438 Võ Văn Giang 36521 Nam 3505 35025 2-NT   2017 6510104 A00 6.7 5.6 6.5 18.8
355 CXS-17.0502 Lê Công Linh 36392 Nam 4707 47007 1   2017 6510104 A00 7 5.6 6.2 18.8
356 CXS-17.0553 Đỗ Tuấn Phú 35832 Nam 4707 47007 1   2017 6510104 A00 7.5 5.5 5.8 18.8
357 CXS-17.0567 Huỳnh Văn Quang 36374 Nam 4504 45015 1   2017 6510104 A00 6.2 6.1 6.5 18.8
358 CXS-17.0636 Nguyễn Đạt Trung 36224 Nam 4008 40068 1   2017 6510104 A00 7 5.4 6.4 18.8
359 CXS-17.0670 Nguyễn Hoàng Vương 36487 Nam 4710 47011 2   2017 6510104 A00 6.6 6.5 5.7 18.8
360 CXS-17.0345 Nguyễn Trung Duy 36309 Nam 4704 47004 1   2017 6510101 A00 6.3 6.1 6.5 18.9
361 CXS-17.0366 Trần Hoàng Sơn 36205 Nam 0209 02221 3   2017 6510101 A01 5 6.9 7 18.9
362 CXS-17.0508 Huỳnh Phúc Lộc 36440 Nam 3708 37024 2-NT   2017 6510104 A00 5.9 6 7 18.9
363 CXS-17.0323 Trần Trọng Tân 35872 Nam 0218 02072 3   2016 6340301 A00 6.5 5.8 6.7 19.0
364 CXS-17.0346 Trần Đức Duy 36505 Nam 3506 35032 2-NT   2017 6510101 A00 6.4 6.4 6.2 19.0
365 CXS-17.0472 Trần Hoàn Học 36427 Nam 4305 43019 1   2017 6510104 A01 6.2 6 6.8 19
366 CXS-17.0475 Lê Mỹ Hưng 36451 Nam 4811 52010 1   2017 6510104 A00 6.3 6.2 6.5 19
367 CXS-17.0550 Nguyễn Tấn Phong 36370 Nam 4902 49017 2-NT   2017 6510104 A00 7.5 6.1 5.4 19
368 CXS-17.0551 Nguyễn Tấn Phong 36370 Nam 4902 49017 2-NT   2017 6510104 A00 7.5 6.1 5.4 19
369 CXS-17.0596 Nguyễn Ngọc Thắng 36287 Nam 4507 45007 2 02 2017 6510104 D01 5 7.2 6.8 19
370 CXS-17.0679 Nguyễn Ngọc Bình Nguyên 36270 Nam 0218 02074 3   2017 6510422 D07 5 6 8 19
371 CXS-17.0337 Nguyễn Kiều Minh Thiên 35305 Nam 5207 52008 1   2014 6340404 A01 7.1 5.6 6.4 19.1
372 CXS-17.0441 Đoàn Văn Hải 36514 Nam 3705 37033 2-NT   2017 6510104 A00 6.4 6.1 6.6 19.1
373 CXS-17.0497 Đặng Lê Trường Lâm 36278 Nam 5208 52015 2-NT 02 2017 6510104 A00 6.7 5.6 6.8 19.1
374 CXS-17.0575 Đỗ Tiến 36357 Nam 3704 37041 2-NT   2017 6510104 A00 5.8 6.5 6.8 19.1
375 CXS-17.0585 Võ Thành Tài 36443 Nam 4703 47015 1   2017 6510104 A01 6.9 5.8 6.4 19.1
376 CXS-17.0703 Hoàng Hữu Duy 36332 Nam 3703 37043 2-NT   2017 6580301 D01 4.6 6.9 7.6 19.1
377 CXS-17.0450 Nguyễn Thành Hậu 36354 Nam 3506 35030 1   2017 6510104 A00 5.2 7.5 6.5 19.2
378 CXS-17.0500 K' Lăm 35150 Nam 6307 63023 1 01 2017 6510104 A00 5.8 6.4 7 19.2
379 CXS-17.0525 Trần Văn Nam 34759 Nam 6204 62012 1   2013 6510104 A00 7.2 5.5 6.5 19.2
380 CXS-17.0619 Bùi Minh Tiến 36292 Nam 4501 45003 2-NT   2017 6510104 A00 6.5 6.7 6 19.2
381 CXS-17.0635 Bùi Ngọc Trung 35796 Nam 4501 45008 2   2017 6510104 A00 6.4 6.3 6.5 19.2
382 CXS-17.0708 Trần Quốc Hậu 32879 Nam 3705 02518 3   2013 6580301 A00 5.1 7 7.1 19.2
383 CXS-17.0755 Nguyễn Thiên 35153 Nam 5203 52011 2-NT   2014 6580301 A00 6.8 6.6 5.8 19.2
384 CXS-17.0363 Lê Hồng Phương 36310 Nam 4811 52032 1   2017 6510101 A01 6.7 6.4 6.1 19.2
385 CXS-17.0427 Dương Huỳnh Đức 36417 Nam 3706 02076 3   2017 6510104 A00 7.7 4.6 6.9 19.2
386 CXS-17.0615 Lê Võ Minh Thông 36077 Nam 0216 02273 3   2016 6510104 A00 5.5 6.3 7.4 19.2
387 CXS-17.0371 Trần Văn Tiến Triều 36367 Nam 5307 53022 2-NT   2017 6510101 D01 7.3 5.4 6.6 19.3
388 CXS-17.0385 Nguyễn Bá Bắc 35952 Nam 4308 43028 1   2016 6510104 A00 6.3 5.9 7.1 19.3
389 CXS-17.0515 Huỳnh Tấn Luân 36315 Nam 3706 37029 2-NT   2017 6510104 A00 6.6 6.3 6.4 19.3
390 CXS-17.0534 Đinh Quang Nhân 36461 Nam 0214 47001 2   2017 6510104 D07 5.4 6.8 7.1 19.3
391 CXS-17.0344 Phạm Thị Phương Thắm 36451 Nữ 0221 02089 2   2017 6340416 D01 7.4 6.1 5.8 19.3
392 CXS-17.0362 Phùng Tấn Phụng 36361 Nam 4011 40073 1   2017 6510101 A00 5.9 7.1 6.3 19.3
393 CXS-17.0364 Nguyễn Thanh Phương 36104 Nam 5606 56025 2-NT   2017 6510101 A00 6.5 6.5 6.3 19.3
394 CXS-17.0446 Phan Văn Hải 36170 Nam 3805 38011 1   2017 6510104 A00 6.9 6.1 6.3 19.3
395 CXS-17.0465 Lê Huy Hoàng 36380 Nam 5206 02074 3   2017 6510104 A01 6.9 6.6 5.8 19.3
396 CXS-17.0557 Trần Hồng  Phúc 36367 Nam 3507 35034 1   2017 6510104 A00 6.8 6.2 6.3 19.3
397 CXS-17.0752 Võ Văn Tuân 35916 Nam 0216 02006 3   2017 6580301 D01 6.6 6.5 6.2 19.3
398 CXS-17.0656 Nguyễn Văn Tùng 36327 Nam 3706 37029 2-NT   2017 6510104 A00 7.2 6.2 6 19.4
399 CXS-17.0657 Nguyễn Văn Tùng 36327 Nam 3706 37029 2-NT   2017 6510104 A00 7.2 6.2 6 19.4
400 CXS-17.0718 Đào Anh  Kiệt 36293 Nam 0218 35028 2-NT   2017 6580301 A00 7.1 6 6.3 19.4
401 CXS-17.0742 Trần Đức Thịnh 36394 Nam 3706 37029 2-NT   2017 6580301 A00 6.8 6.1 6.5 19.4
402 CXS-17.0378 Nguyễn Duy Thịnh 36208 Nam 4707 47007 1   2017 6510102 A00 8.1 5.8 5.6 19.5
403 CXS-17.0382 Võ Quốc An 35663 Nam 3801 38023 1   2017 6510104 A00 6.3 6.3 6.9 19.5
404 CXS-17.0509 Nguyễn Ngọc Đại Lộc 36297 Nam 5207 52020 1   2017 6510104 A00 7.4 6.8 5.3 19.5
405 CXS-17.0559 Châu Đình Phùng 36356 Nam 3705 37031 2-NT   2017 6510104 A00 6.5 6.1 6.9 19.5
406 CXS-17.0569 Trần  Quyền 36434 Nam 4704 47004 2-NT   2017 6510104 D01 6.5 6.8 6.2 19.5
407 CXS-17.0653 Huỳnh Thanh  Tùng 36252 Nam 3711 37011 2-NT   2017 6510104 A00 5.3 6.6 7.6 19.5
408 CXS-17.0690 Nguyễn Văn Phước 36428 Nam 5403 54007 1   2017 6520239 A00 6.7 6.9 5.9 19.5
409 CXS-17.0741 Huỳnh Thế Thịnh 36354 Nam 3705 37031 2-NT   2017 6580301 A00 6.2 7.9 5.4 19.5
410 CXS-17.0398 Hoàng Đức Chinh 36355 Nam 3101 31005 2   2017 6510104 A00 6.9 6.5 6.2 19.6
411 CXS-17.0466 Lê Minh Hoàng 36521 Nam 5305 53011 2-NT   2017 6510104 A00 7 6.3 6.3 19.6
412 CXS-17.0474 Trần Phi Hùng 36246 Nam 4710 47011 2   2017 6510104 A00 6.7 7.2 5.7 19.6
413 CXS-17.0581 Ngô Thanh Sự 35683 Nam 3711 37012 2-NT   2015 6510104 A00 6 6.7 6.9 19.6
414 CXS-17.0647 Đặng Thanh Tuấn 36313 Nam 3705 37033 2-NT   2017 6510104 A00 6.4 7 6.2 19.6
415 CXS-17.0692 Nguyễn Ngọc Thoại 36162 Nam 3904 39011 2-NT   2017 6580210 A00 5.5 6.6 7.5 19.6
416 CXS-17.0695 Nguyễn Chí Hoàng Anh 35895 Nam 0209 02221 3   2016 6580301 A00 6.1 7 6.5 19.6
417 CXS-17.0725 Đỗ Trọng Nghĩa 36304 Nam 3507 35036 2-NT   2017 6580301 A00 7 6.3 6.3 19.6
418 CXS-17.0348 Trần Thanh Duy 36198 Nam 5002 50015 2   2017 6510101 A00 6.4 7.0 6.3 19.7
419 CXS-17.0357 Ô Văn  Mạnh 36179 Nam 6109 61036 1   2017 6510101 A00 6.5 6.6 6.6 19.7
420 CXS-17.0380 Nguyễn Văn Vương 36195 Nam 3503 35009 2   2017 6510102 A00 6.6 6.5 6.6 19.7
421 CXS-17.0444 Nguyễn Hải 34889 Nam 5207 52024 1   2014 6510104 A00 7.1 5.8 6.8 19.7
422 CXS-17.0594 Huỳnh Việt Thắng 36386 Nam 5405 55035 2   2017 6510104 A00 6.7 6.2 6.8 19.7
423 CXS-17.0649 Lưu Hoàng Tuấn 36320 Nam 4912 49023 2-NT   2017 6510104 A00 5.5 6.2 8 19.7
424 CXS-17.0662 Trần Công Văn 36319 Nam 3405 34024 1   2017 6510104 A00 6.5 7.1 6.1 19.7
425 CXS-17.0404 Trần Chí Cường 36475 Nam 3705 37035 2-NT   2017 6510104 A00 6.9 6.2 6.6 19.7
426 CXS-17.0589 Dương Quốc  Tấn 36451 Nam 3704 37039 2-NT   2017 6510104 A01 5.8 7 6.9 19.7
427 CXS-17.0367 Phạm Hoàng Thạch 35919 Nam 4503 45003 2-NT   2016 6510101 A01 7.1 6.6 6.1 19.8
428 CXS-17.0381 Lê Đình Vũ  An 36463 Nam 3901 39017 2   2017 6510104 A00 6.6 6.1 7.1 19.8
429 CXS-17.0556 Hoàng Trọng Phúc 36204 Nam 4802 48085 1   2017 6510104 D01 6.6 6.6 6.6 19.8
430 CXS-17.0682 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 36406 Nữ 0212 02050 3   2017 6510422 D01 6.4 7.3 6.1 19.8
431 CXS-17.0726 Nguyễn Hữu Nghĩa 35836 Nam 4710 47011 2   2017 6580301 A00 6.5 7.2 6.1 19.8
432 CXS-17.0544 Võ Đình Pháp 36469 Nam 3710 38034 1   2017 6510104 A00 7.2 6.4 6.2 19.8
433 CXS-17.0568 Lê Công  Quốc 36204 Nam 3711 37065 2-NT 01 2017 6510104 A00 6.5 6.8 6.5 19.8
434 CXS-17.0577 Lê Tân Sinh 35925 Nam 3206 32020 1   2017 6510104 A00 6.5 6.3 7 19.8
435 CXS-17.0621 Nguyễn Nhật Tiến 35987 Nam 0216 02255 3   2017 6510104 D07 4.9 7.6 7.3 19.8
436 CXS-17.0639 Nguyễn Trọng Trung 36242 Nam 4008 40038 1   2017 6510104 A00 7 6 6.8 19.8
437 CXS-17.0699 Nguyễn Cao Đăng 36519 Nam 4502 45002 1   2017 6580301 A00 6.7 6.7 6.4 19.8
438 CXS-17.0320 Lê Thanh Hồng Bảo Ngân 36406 Nữ 5804 58040 1   2017 6340301 A00 5.9 6.3 7.7 19.9
439 CXS-17.0468 Trà Thanh Hoàng 36353 Nam 5204 52051 2-NT   2017 6510104 A00 7 6.6 6.3 19.9
440 CXS-17.0558 Trương Văn Phúc 36085 Nam 5401 54005 2   2017 6510104 A00 5.8 7.7 6.4 19.9
441 CXS-17.0658 Võ Huỳnh Tùng 36437 Nam 4504 45015 1   2017 6510104 A00 6.7 6.6 6.6 19.9
442 CXS-17.0675 Nguyễn Văn Hoàn 36332 Nam 4704 47036 2   2017 6510422 A00 6.9 6.8 6.2 19.9
443 CXS-17.0478 Nguyễn Phước Hưởng 36524 Nam 5305 53011 2-NT   2017 6510104 A00 7.7 5.9 6.3 19.9
444 CXS-17.0672 Nguyễn Tùng Duy 35471 Nam 6002 60010 2 03 2015 6510105 A00 6.7 6.9 6.3 19.9
445 CXS-17.0454 Phạm Khắc Hiệp 35972 Nam 2911 29050 1   2017 6510104 A00 6.7 6.3 7 20
446 CXS-17.0541 Hồ Sĩ Nhuận 36325 Nam 3706 37029 2-NT   2017 6510104 A00 7.3 6.7 6 20
447 CXS-17.0588 Nguyễn Duy Tân 36349 Nam 4803 48034 1   2017 6510104 A00 6.5 6.4 7.1 20
448 CXS-17.0633 Nguyễn Quang Trình 36344 Nam 5109 51083 2-NT   2017 6510104 A00 6.2 6.9 6.9 20
449 CXS-17.0637 Nguyễn Đức Trung 36165 Nam 4707 47007 1   2017 6510104 A00 7.3 7 5.7 20
450 CXS-17.0668 Lê Nguyễn Ngọc 36524 Nam 0218 02221 3   2017 6510104 A00 5.2 7.4 7.4 20
451 CXS-17.0383 Lê Hoàng Ân 35850 Nam 5307 53024 2-NT   2017 6510104 A01 7.1 7 6 20.1
452 CXS-17.0391 Vương Hòa Bửu 36358 Nam 4501 45008 2   2017 6510104 D01 6.7 6.4 7 20.1
453 CXS-17.0566 Bùi Tâm Kỳ Quang 36164 Nam 4501 45008 2   2017 6510104 A00 6.5 6.9 6.7 20.1
454 CXS-17.0705 Võ Trường Giang 36223 Nam 0221 02085 2   2017 6580301 D01 5.4 7.1 7.6 20.1
455 CXS-17.0750 Cao Đình Trọng 36287 Nam 3711 37013 2-NT   2017 6580301 A00 6 7 7.1 20.1
456 CXS-17.0336 Nguyễn Duy Tân 34748 Nam 4904 49080 2-NT   2017 6340404 A00 7.2 7.0 6.0 20.2
457 CXS-17.0387 Huỳnh Thanh Gia Bảo 36525 Nam 4707 47007 1   2017 6510104 A00 7.3 6.8 6.1 20.2
458 CXS-17.0424 Nguyễn Tấn Định 36414 Nam 5207 52024 1   2017 6510104 A01 7.4 6.3 6.5 20.2
459 CXS-17.0481 Nguyễn Quốc Huy 36241 Nam 0216 02062 3   2017 6510104 A00 6.5 7.5 6.2 20.2
460 CXS-17.0578 Đỗ Duy Sơn 36289 Nam 4007 40029 1   2017 6510104 A00 6.6 7 6.6 20.2
461 CXS-17.0579 Lê Trường Sơn 36400 Nam 5007 50033 2-NT   2017 6510104 A00 7.1 6.6 6.5 20.2
462 CXS-17.0686 Hà Đông Hải 36343 Nam 5301 53037 2   2017 6520239 D01 7 6.7 6.5 20.2
463 CXS-17.0727 Nguyễn Trọng Nhân 36375 Nam 3108 31020 2   2017 6580301 A00 6.2 7.5 6.5 20.2
464 CXS-17.0414 Nguyễn Thành Đạt 36295 Nam 3711 37013 2-NT   2017 6510104 A00 5.9 7.2 7.1 20.2
465 CXS-17.0470 Trần Phúc Hoàng 36504 Nam 4008 40068 1   2017 6510104 A00 6.8 7 6.4 20.2
466 CXS-17.0626 Đoàn Lê Tới 36049 Nam 5507 02062 3 03 2017 6510104 A01 6.7 6.4 7.1 20.2
467 CXS-17.0379 Nguyễn Chính Trường 36128 Nam 4704 02206 3   2017 6510102 A00 6.1 7.1 7.1 20.3
468 CXS-17.0611 Nguyễn Văn Thiện 36366 Nam 5207 52024 1   2017 6510104 A01 7.2 6.5 6.6 20.3
469 CXS-17.0386 Bùi Lương Bằng 36411 Nam 3901 39018 2   2017 6510104 A00 7.2 6.9 6.2 20.3
470 CXS-17.0487 Nguyễn Duy Khang 36071 Nam 4405 44026 2   2016 6510104 A00 5.8 7.2 7.3 20.3
471 CXS-17.0527 Nguyễn Trọng Ngãi 35883 Nam 3706 37029 2-NT   2017 6510104 A01 7.2 6.1 7 20.3
472 CXS-17.0655 Nguyễn Văn Tùng 34411 Nam 5206 02036 3   2012 6510104 A00 5.6 6.9 7.8 20.3
473 CXS-17.0368 Nguyễn Đình Thi 36443 Nam 4204 42021 1   2017 6510101 A00 5.3 7.5 7.6 20.4
474 CXS-17.0377 Nguyễn An  Sáng 36510 Nam 3710 37019 2   2017 6510102 A00 7 6.1 7.3 20.4
475 CXS-17.0592 Đoàn Thế Thái 33889 Nam 4401 44001 2   2017 6510104 A00 6 7.2 7.2 20.4
476 CXS-17.0601 Lê Đình Thành 36371 Nam 3704 37040 2-NT   2017 6510104 A00 6.6 7.4 6.4 20.4
477 CXS-17.0685 Đỗ Mạnh  Tài 35700 Nam 3107 31041 2-NT   2015 6510910 A00 6.3 7.3 6.8 20.4
478 CXS-17.0689 Trần Văn Nhựt 36369 Nam 5607 56059 2-NT   2017 6520239 A00 6.2 7.6 6.6 20.4
479 CXS-17.0694 Vy Văn Tuấn 35971 Nam 4807 48062 1   2017 6580210 A00 6.7 6.8 6.9 20.4
480 CXS-17.0343 Hồ Võ Song Ngân 36441 Nữ 5707 57007 2-NT   2017 6340416 A00 6.1 6.7 7.7 20.5
481 CXS-17.0407 Dương Công Đặng 33166 Nam 3107 31041 2-NT   2011 6510104 A00 5.7 6.8 8 20.5
482 CXS-17.0479 Đỗ Trọng Hữu 36354 Nam 3711 37011 2-NT   2017 6510104 A00 6.1 7.7 6.7 20.5
483 CXS-17.0480 Nguyễn Hoàng Huy 36393 Nam 5605 56063 2-NT   2017 6510104 A00 6.9 6.8 6.8 20.5
484 CXS-17.0484 Thạch Khai 36481 Nam 5908 59029 1 01 2017 6510104 A00 6.2 6.8 7.5 20.5
485 CXS-17.0547 Tạ Hoàng Phến 35495 Nam 4606 46029 2-NT   2015 6510104 A00 7.1 6.9 6.5 20.5
486 CXS-17.0549 Võ Thanh Phi 36455 Nam 4703 47003 1   2017 6510104 D01 6.9 6.3 7.3 20.5
487 CXS-17.0587 Nguyễn Quang Thiện Tâm 34055 Nam 4810 48011 2-NT   2012 6510104 A00 7.1 7.3 6.1 20.5
488 CXS-17.0597 Nguyễn Văn Thắng 36296 Nam 3711 37011 2-NT   2017 6510104 A00 6 6.7 7.8 20.5
489 CXS-17.0612 Lương Quốc Thịnh 36439 Nam 3706 37029 2-NT   2017 6510104 D01 7.3 6.4 6.8 20.5
490 CXS-17.0617 Lê Khắc Thuật 36415 Nam 3008 30014 2-NT   2017 6510104 A00 6 7.5 7 20.5
491 CXS-17.0696 Dương Quốc  Biểu 35618 Nam 6005 60012 2-NT   2016 6580301 A00 7.4 6 7.1 20.5
492 CXS-17.0747 Đỗ Như Thiên Tình 36256 Nam 3706 37030 1   2017 6580301 A01 5.8 8.1 6.6 20.5
493 CXS-17.0360 Đinh Thanh Phong 36265 Nam 4811 48046 1   2017 6510101 A00 6.9 7.3 6.4 20.6
494 CXS-17.0488 Nguyễn Hoàng Khang 36363 Nam 5609 56010 2-NT   2017 6510104 A00 7 7.3 6.3 20.6
495 CXS-17.0489 Trương Văn  Khanh 36457 Nam 0202 02008 3   2017 6510104 A00 7.8 6 6.8 20.6
496 CXS-17.0518 Trương Ngọc Mẫn 36275 Nam 3907 39037 1   2017 6510104 A00 6.7 6.9 7 20.6
497 CXS-17.0545 Đặng Thế Phát 36161 Nam 3805 38011 1   2017 6510104 A00 7.3 6.4 6.9 20.6
498 CXS-17.0561 Nguyễn Minh Phương 36219 Nam 4211 42049 1   2017 6510104 A01 7 6.3 7.3 20.6
499 CXS-17.0571 Đoàn Tấn Sang 36303 Nam 4704 47036 2   2017 6510104 A00 7.2 6.9 6.5 20.6
500 CXS-17.0732 Mai Thành Tấn 36412 Nam 6304 63008 1   2017 6580301 A00 7 6.1 7.5 20.6
501 CXS-17.0406 Lê Phi Dân 36178 Nam 4606 46004 2   2017 6510104 A00 7.7 6.5 6.5 20.7
502 CXS-17.0409 Nguyễn Công  Danh 36211 Nam 5605 56014 2-NT   2017 6510104 A00 7.4 7 6.3 20.7
503 CXS-17.0425 Trương Văn Anh Đô 36318 Nam 4708 47008 1   2017 6510104 A00 6.9 7 6.8 20.7
504 CXS-17.0434 Phan Văn Dũng 36426 Nam 4008 40068 1   2017 6510104 A00 6.9 7.8 6 20.7
505 CXS-17.0445 Phan Công Hải 35175 Nam 3703 37043 2-NT   2014 6510104 A00 6.1 8 6.6 20.7
506 CXS-17.0562 Phạm Hoàng Phương 36475 Nam 4703 47015 1   2017 6510104 A00 7.8 6.8 6.1 20.7
507 CXS-17.0665 Tạ Công Việt 36388 Nam 3703 37043 2-NT   2017 6510104 D07 6.1 7.4 7.2 20.7
508 CXS-17.0430 Trần Hiền Đức 36417 Nam 5306 53021 2-NT   2017 6510104 A00 7.3 6.9 6.6 20.8
509 CXS-17.0443 Lê Văn Hải 36485 Nam 4405 02220 3 03 2017 6510104 A00 6.8 7.6 6.4 20.8
510 CXS-17.0688 Nguyễn Văn Nguyên 36419 Nam 2917 29089 2-NT   2017 6520239 D01 7 7.2 6.6 20.8
511 CXS-17.0740 Võ Như Thiện 36332 Nam 0218 02070 3   2017 6580301 A00 6.2 7 7.6 20.8
512 CXS-17.0341 Trịnh Hoàng Hoài 36035 Nam 3708 37024 2-NT   2017 6340416 A00 7.1 7.0 6.7 20.8
513 CXS-17.0416 Trần Duy Đạt 36258 Nam 3711 37013 2-NT   2017 6510104 A01 6.7 7.3 6.8 20.8
514 CXS-17.0529 Nguyễn Đức Nghĩa 36252 Nam 3503 35009 2   2017 6510104 A00 6.7 6.8 7.3 20.8
515 CXS-17.0622 Võ Văn Tín 36498 Nam 4007 40036 1   2017 6510104 D07 7.3 7.2 6.3 20.8
516 CXS-17.0687 Lê Xuân Hạnh 36249 Nam 4707 47007 1   2017 6520239 A01 8.4 6.2 6.2 20.8
517 CXS-17.0335 Hà  My 36237 Nữ 4811 48062 1   2017 6340404 D01 6.7 7.7 6.5 20.9
518 CXS-17.0408 Lê Công Danh 36483 Nam 4101 41018 2   2017 6510104 A00 7.3 7.1 6.5 20.9
519 CXS-17.0437 Nguyễn Ngọc Giang 36177 Nam 4708 47026 1   2017 6510104 A00 8.4 6.3 6.2 20.9
520 CXS-17.0623 Phan Trọng Tình 36283 Nam 0221 02090 2   2017 6510104 D07 7.3 6.6 7 20.9
521 CXS-17.0659 Võ Văn Tùng 36503 Nam 4406 44027 2-NT   2017 6510104 A00 7.8 6.1 7 20.9
522 CXS-17.0495 Lê Tuấn Kiệt 36184 Nam 3708 37022 2-NT   2017 6510104 A00 6.9 7.2 6.8 20.9
523 CXS-17.0722 Phạm Song Luân 35227 Nam 3706 37029 2-NT   2014 6580301 A00 8.9 5.7 6.3 20.9
524 CXS-17.0322 Phan Thị Oanh 36317 Nữ 3008 30014 1   2017 6340301 A01 6.4 7.0 7.6 21.0
525 CXS-17.0609 Nguyễn Như Thiên 36387 Nam 3907 39020 2-NT   2017 6510104 A00 6.9 7.9 6.2 21
526 CXS-17.0676 Nguyễn Khánh Hưng 36175 Nam 4502 45019 1   2017 6510422 D07 8 6.3 6.7 21
527 CXS-17.0729 Nông Văn Phú 34843 Nam 4001 02518 3   2017 6580301 A00 6.8 7.7 6.5 21
528 CXS-17.0746 Phan Nguyễn Thuận 36492 Nam 3503 35017 2   2017 6580301 A00 6.6 7.8 6.6 21
529 CXS-17.0397 Trần Công Chiến 36290 Nam 3708 37022 2-NT   2017 6510104 A01 7.8 6.3 7 21.1
530 CXS-17.0411 Lê Quốc Đạt 36190 Nam 3909 39008 2-NT   2017 6510104 A01 7 6.7 7.4 21.1
531 CXS-17.0436 Trần Quốc Duy 35866 Nam 0216 02062 3 03 2017 6510104 A01 6.5 7 7.6 21.1
532 CXS-17.0540 Đỗ Hữu Nhiệm 36400 Nam 4911 49004 2-NT   2017 6510104 D01 6.4 7.9 6.8 21.1
533 CXS-17.0599 Nguyễn Trí Thanh 36268 Nam 4708 47026 1 01 2017 6510104 A00 7.7 6.5 6.9 21.1
534 CXS-17.0614 Trần Văn Thọ 35740 Nam 4710 47006 2   2015 6510104 A00 7.9 6.7 6.5 21.1
535 CXS-17.0632 Đặng Tấn Quốc Triệu 36499 Nam 5207 52020 1   2017 6510104 A00 5.7 7.7 7.7 21.1
536 CXS-17.0570 Nguyễn Quang San 36524 Nam 4804 48055 1   2017 6510104 A00 7.5 6.9 6.8 21.2
537 CXS-17.0603 Cổ Việt Thảo 36386 Nam 4710 47011 2   2017 6510104 A00 7.5 7 6.7 21.2
538 CXS-17.0714 Lương văn Huynh 36509 Nam 3305 02007 3   2017 6580301 D01 6.9 7.5 6.8 21.2
539 CXS-17.0456 Đặng Minh Hiếu 36203 Nam 4809 48087 2-NT   2017 6510104 A00 7.1 7.2 6.9 21.2
540 CXS-17.0652 Nguyễn Xuân Tuấn 36267 Nam 4008 40068 1   2017 6510104 A00 6.8 7.5 6.9 21.2
541 CXS-17.0743 Quảng Thị Kim Thoan 35942 Nữ 4504 45015 1   2016 6580301 A00 7.1 7.2 6.9 21.2
542 CXS-17.0646 Bùi Minh Tuấn 36388 Nam 5108 51039 2-NT   2017 6510104 A00 7.3 7.4 6.6 21.3
543 CXS-17.0744 Nguyễn Trí Thông 36128 Nam 5307 53033 2-NT   2016 6580301 A00 6.8 6.9 7.6 21.3
544 CXS-17.0528 Huỳnh Long  Nghĩa 36483 Nam 5301 53017 2   2017 6510104 D01 6.6 8.3 6.4 21.3
545 CXS-17.0624 Lê Thành Toàn 35898 Nam 4008 40068 1   2016 6510104 A00 6.3 8 7 21.3
546 CXS-17.0734 Trương Văn Thạch 36331 Nam 4701 47011 2   2017 6580301 A00 7.3 8 6 21.3
547 CXS-17.0399 Nguyễn Hoàng Chinh 36350 Nam 4601 46001 2   2017 6510104 A01 7.3 7.6 6.5 21.4
548 CXS-17.0546 Dương Vũ Phát 36408 Nam 5311 53053 2   2017 6510104 A00 7.7 7.2 6.5 21.4
549 CXS-17.0739 Âu Hoàng Thiện 35872 Nam 4914 49048 2-NT   2017 6580301 A00 8.6 6.5 6.3 21.4
550 CXS-17.0356 Võ Minh Khôi 36246 Nam 5605 56063 2-NT   2017 6510101 A00 7.3 6.9 7.3 21.5
551 CXS-17.0361 Hoàng Quang Phú 36300 Nam 4811 48019 2-NT   2017 6510101 A00 6.9 8.1 6.5 21.5
552 CXS-17.0412 Ngô Thành Đạt 36328 Nam 4905 49014 2-NT   2017 6510104 A00 7.8 6.9 6.8 21.5
553 CXS-17.0413 Nguyễn Tấn Đạt 36375 Nam 3704 37041 2-NT   2017 6510104 A00 7.4 7.2 6.9 21.5
554 CXS-17.0423 Nguyễn Duy Định 36374 Nam 3012 30019 1   2017 6510104 D01 7.2 7.6 6.7 21.5
555 CXS-17.0661 Nguyễn Y  Văn 36297 Nam 5012 50045 2-NT   2017 6510104 A00 7.2 6.8 7.5 21.5
556 CXS-17.0342 Nguyễn Võ Nhật Minh 36287 Nam 5301 53017 2   2017 6340416 A00 6.8 7.6 7.2 21.6
557 CXS-17.0582 Cao Văn Tài 36196 Nam 4707 47007 1   2017 6510104 D01 8.4 6.2 7 21.6
558 CXS-17.0664 Nguyễn Công Quốc Việt 36385 Nam 2921 29034 2   2017 6510104 A00 6.8 7.2 7.6 21.6
559 CXS-17.0721 Lê Tấn Lộc 35715 Nam 4914 49048 2-NT   2017 6580301 A00 6.7 7.2 7.7 21.6
560 CXS-17.0459 Sử Ngọc Hiếu 36474 Nam 4208 42032 1   2017 6510104 A00 6.8 7.8 7.1 21.7
561 CXS-17.0584 Nguyễn Minh Tài 36472 Nam 4702 47009 2-NT   2017 6510104 A00 7.3 7.3 7.1 21.7
562 CXS-17.0719 Nguyễn Xuân Lanh 36463 Nam 3907 39020 2-NT   2017 6580301 A00 6.4 7.3 8 21.7
563 CXS-17.0731 Lữ Văn Sanh 36183 Nam 3704 37037 2-NT 06 2017 6580301 A00 7.5 6.2 8 21.7
564 CXS-17.0602 Ngô Đức Thành 36292 Nam 0207 02026 3   2017 6510104 A00 6 7.4 8.3 21.7
565 CXS-17.0604 Lê Đức Thảo 36413 Nam 3909 39021 2-NT   2017 6510104 A00 7.1 7.7 6.9 21.7
566 CXS-17.0642 Lê Vương Trường 36233 Nam 3501 02067 3   2017 6510104 A00 5.6 7.7 8.4 21.7
567 CXS-17.0372 Nguyễn Hùng  Anh 36300 Nam 4704 47004 2-NT   2017 6510102 A00 7.8 6.5 7.5 21.8
568 CXS-17.0513 Lê Cảnh Lúa 36204 Nam 3206 32022 2-NT   2017 6510104 A00 6.9 7.9 7 21.8
569 CXS-17.0526 Trịnh Lê Hoài Nam 35702 Nam 5705 49025 2-NT   2017 6510104 A00 8.2 6.4 7.2 21.8
570 CXS-17.0711 Trần Long Hưng 35013 Nam 4801 48042 2   2017 6580301 A01 6.3 8 7.5 21.8
571 CXS-17.0325 Đặng Thị Thanh Thảo 36440 Nữ 4708 47026 1   2017 6340301 D01 7.5 7.5 7.0 22.0
572 CXS-17.0503 Nguyễn Văn Linh 36295 Nam 4708 47026 1   2017 6510104 A00 8.7 6.5 6.8 22
573 CXS-17.0542 Trần Thanh Nhựt 36289 Nam 4702 47009 2-NT   2017 6510104 D07 6.6 7.3 8.1 22
574 CXS-17.0590 Trần Ngọc Tấn 29678 Nam 3505 35010 2   1999 6510104 A00 7.6 7.1 7.3 22
575 CXS-17.0629 Nguyễn Đức Trí 36323 Nam 3907 39006 2-NT   2017 6510104 A00 6.7 8 7.3 22
576 CXS-17.0736 Trần Đức Thái 36088 Nam 4707 47007 1   2017 6580301 A00 8.4 6.8 6.8 22
577 CXS-17.0733 Nguyễn Đức Tận 36486 Nam 3805 38031 1 01 2017 6580301 A00 7.9 6.9 7.3 22.1
578 CXS-17.0415 Phan Đình Đạt 36166 Nam 4706 47033 1   2017 6510104 D01 7.5 6.9 7.8 22.2
579 CXS-17.0463 Đoàn Thị Thanh Hoài 36465 Nữ 3801 38002 1   2017 6510104 A00 7.5 7 7.7 22.2
580 CXS-17.0606 Đỗ Văn Thi 36397 Nam 3705 37031 2-NT   2017 6510104 A00 7.4 7.8 7 22.2
581 CXS-17.0417 Trần Quốc Đạt 35733 Nam 3708 37023 1   2015 6510104 A00 7.1 7.7 7.4 22.2
582 CXS-17.0510 Nguyễn Văn Lộc 36218 Nam 4014 40013 1   2017 6510104 A00 7.8 6.6 7.9 22.3
583 CXS-17.0564 Đỗ Viết Quân 36297 Nam 4503 45016 2-NT   2017 6510104 A00 6.8 7.3 8.2 22.3
584 CXS-17.0347 Trần Ngọc Duy 35612 Nam 5303 53004 2-NT   2015 6510101 A00 8.3 7.5 6.5 22.3
585 CXS-17.0516 Nguyễn Xuân Luân 36408 Nam 5405 54011 2-NT   2017 6510104 A00 7.5 6.9 7.9 22.3
586 CXS-17.0586 Đặng Thành Tâm 35779 Nam 3706 37027 1   2015 6510104 A00 6.8 8.2 7.3 22.3
587 CXS-17.0706 Mặc Thế Giăng 36327 Nam 3706 37029 2-NT   2017 6580301 A00 8.6 6.7 7 22.3
588 CXS-17.0358 Trần Văn Nghĩa 35220 Nam 4006 40032 1   2016 6510101 A00 8.0 6.6 7.8 22.4
589 CXS-17.0464 Nguyễn Văn Hoài 36263 Nam 3907 39020 2-NT   2017 6510104 A00 7.1 7.9 7.4 22.4
590 CXS-17.0554 Tăng Trường Phú 36243 Nam 5908 59029 1 01 2017 6510104 A00 6.7 7.8 7.9 22.4
591 CXS-17.0723 Nguyễn Minh Mẫn 36489 Nam 5307 53033 2-NT   2017 6580301 A00 7.5 7.6 7.3 22.4
592 CXS-17.0523 Lê Hoàng Nam 36360 Nam 5303 53004 2-NT   2017 6510104 A00 7.3 8.3 6.8 22.4
593 CXS-17.0678 Trương Hoàng Nhật Linh 34966 Nam 0212 02052 3   2014 6510422 A00 8.5 6.9 7.1 22.5
594 CXS-17.0482 Nguyễn Văn Huy 36222 Nam 4911 49004 2-NT   2017 6510104 A00 7.1 8 7.5 22.6
595 CXS-17.0600 Trần Thương Thanh 36519 Nam 5405 54011 2-NT   2017 6510104 A00 7.5 7.4 7.7 22.6
596 CXS-17.0698 Phạm Bảo Đại 35511 Nam 6307 63023 1   2015 6580301 A00 7.5 7.4 7.7 22.6
597 CXS-17.0324 Trương Đan Thanh 36222 Nữ 5001 50002 2-NT   2017 6340301 A00 8.1 7.9 6.7 22.7
598 CXS-17.0638 Nguyễn Thành Trung 36365 Nam 0218 02221 3   2017 6510104 A00 7.5 7.7 7.5 22.7
599 CXS-17.0712 Ang Phát Huy 36348 Nam 0218 02073 3   2017 6580301 A00 8.3 7.7 6.7 22.7
600 CXS-17.0458 Nguyễn Minh Hiếu 35508 Nam 4907 49025 2-NT   2015 6510104 A00 9.1 7.5 6.1 22.7
601 CXS-17.0375 Nguyễn Hoàng Duy 35945 Nam 0221 02230 2   2017 6510102 A00 7.2 8 7.6 22.8
602 CXS-17.0583 Đoàn Anh  Tài 36261 Nam 3108 31020 2   2017 6510104 A00 6.6 8 8.2 22.8
603 CXS-17.0701 Võ Thành Đạt 36388 Nam 4807 48059 1   2017 6580301 A00 8.2 7.6 7 22.8
604 CXS-17.0392 Nguyễn Đức Chi 36462 Nam 4801 48089 2   2017 6510104 A01 7.6 7.9 7.3 22.8
605 CXS-17.0467 Lò Thanh Hoàng 36271 Nam 4710 47011 2   2017 6510104 A00 8.5 7.4 6.9 22.8
606 CXS-17.0319 Phan Thị Hương 36181 Nữ 3005 30038 1 01 2017 6340301 D01 7.2 8.2 7.5 22.9
607 CXS-17.0326 Lê Thị Khả Thy 36241 Nữ 4911 49004 2-NT   2017 6340301 A00 7.4 8.1 7.4 22.9
608 CXS-17.0461 Lâm Thái Hòa 36458 Nam 5908 59029 1   2017 6510104 A00 7.7 7.5 7.7 22.9
609 CXS-17.0737 Hoàng Thị Thanh 36167 Nữ 3005 30039 2-NT   2017 6580301 D01 7.2 7.5 8.2 22.9
610 CXS-17.0373 Bùi Hữu Quốc Bảo 36301 Nam 2917 29088 2-NT   2017 6510102 A00 8.4 7 7.6 23
611 CXS-17.0630 Nguyễn Kim Triêu 36392 Nam 4905 49058 2-NT   2017 6510104 A01 8.2 8.1 6.8 23.1
612 CXS-17.0538 Phạm Minh Nhật 34120 Nam 3506 35029 2-NT   2011 6510104 A00 7.4 8.4 7.3 23.1
613 CXS-17.0674 Nguyễn Minh Đăng 36457 Nam 4710 47011 2   2017 6510422 A01 8.6 7.5 7 23.1
614 CXS-17.0400 Nguyễn Hoàng Chương 36120 Nam 0216 02062 3   2017 6510104 A01 7.8 8.6 6.8 23.2
615 CXS-17.0448 Nguyễn Hoàng Hảo 35635 Nam 4307 43025 1   2015 6510104 A00 8.6 6.8 7.9 23.3
616 CXS-17.0702 Nguyễn Công Đức 36375 Nam 5203 52016 1   2017 6580301 A00 8.4 7.3 7.6 23.3
617 CXS-17.0533 Hà Trung Nguyên 36519 Nam 3801 38034 1   2017 6510104 A00 9.2 7.3 6.8 23.3
618 CXS-17.0536 Nguyễn Hữu Nhân 36111 Nam 0216 02065 3   2016 6510104 A00 7.7 7.9 7.7 23.3
619 CXS-17.0697 Lê Hùng Cường 36498 Nam 5306 53033 2-NT   2017 6580301 A00 7.9 8 7.4 23.3
620 CXS-17.0405 Tiêu Thanh Đại 36190 Nam 4707 47007 1   2017 6510104 A00 8.1 7.9 7.4 23.4
621 CXS-17.0501 Lê Ngọc Lân 36270 Nam 3711 37011 2-NT   2017 6510104 A00 7 7.6 8.8 23.4
622 CXS-17.0580 Phạm Trường Sơn 36396 Nam 5203 52016 1   2017 6510104 A00 8.1 8.4 6.9 23.4
623 CXS-17.0720 Trương Thị Ngọc Loan 36422 Nữ 5203 52016 1   2017 6580301 A00 9 6.9 7.5 23.4
624 CXS-17.0730 Trương Minh Quan 36383 Nam 4609 46038 2-NT   2017 6580301 A00 7.2 8.2 8 23.4
625 CXS-17.0369 Vũ Đan Thi 34558 Nữ 4109 41041 2   2012 6510101 A00 8.1 7.8 7.7 23.6
626 CXS-17.0422 Nguyễn Xuân Điền 36517 Nam 4609 46043 2-NT   2017 6510104 A00 8.4 7.3 7.9 23.6
627 CXS-17.0573 Phạm Thanh Sang 36280 Nam 5109 51031 2-NT   2017 6510104 A00 7.9 8 7.8 23.7
628 CXS-17.0327 Lê Thị Thùy Trang 36232 Nữ 3804 38010 1   2017 6340301 A00 7.9 7.7 8.1 23.7
629 CXS-17.0389 Huỳnh Tấn Bình 36501 Nam 4708 47026 1   2017 6510104 A00 8.9 7.9 6.9 23.7
630 CXS-17.0460 Trần Huỳnh Minh Hiếu 36511 Nam 0218 02073 3   2017 6510104 A00 8.2 7.8 7.9 23.9
631 CXS-17.0486 Cao Nguyên Khang 35598 Nam 4703 47003 1   2015 6510104 D07 7.4 8.5 8 23.9
632 CXS-17.0605 Lê Đức Thể 36373 Nam 3710 37018 2   2017 6510104 A00 8.3 7.6 8 23.9
633 CXS-17.0616 Nguyễn Lê Như Thuần 36499 Nam 4908 49006 2-NT   2017 6510104 D07 8.6 7.8 7.5 23.9
634 CXS-17.0680 Nguyễn Thuận Phát 35529 Nam 5011 51014 2   2015 6510422 A00 8.2 8.3 7.4 23.9
635 CXS-17.0332 Phạm Tiến Huy 36506 Nam 0108 02008 3   2017 6340404 A01 7.8 8.1 8.1 24.0
636 CXS-17.0354 Lê Đức Huy 36443 Nam 3704 02220 3   2017 6510101 A01 8.6 8.8 6.7 24.1
637 CXS-17.0512 Nguyễn Trần Hoàng Long 36201 Nam 5405 54011 2-NT   2017 6510104 A00 7.9 7.8 8.4 24.1
638 CXS-17.0442 Dương Thanh Hải 35716 Nam 5308 53028 2-NT   2015 6510104 A01 8.2 8.6 7.4 24.2
639 CXS-17.0519 Nguyễn Đức Mạnh 36284 Nam 3901 39018 2   2017 6510104 A00 8.9 8 7.3 24.2
640 CXS-17.0644 Trần Thanh 36381 Nam 4601 46005 2   2017 6510104 A00 8.4 7.8 8.1 24.3
641 CXS-17.0724 Nguyễn Huy Na 36438 Nam 4904 49015 2-NT   2017 6580301 A00 8.5 7.9 7.9 24.3
642 CXS-17.0521 Phạm Phước Nhựt Minh 35075 Nam 5009 50039 2-NT   2014 6510104 D07 8.4 8.1 7.9 24.4
643 CXS-17.0315 Lê Thị Bích Chiêu 36303 Nữ 4907 49026 2-NT   2017 6340301 A00 7.9 8.7 7.8 24.4
644 CXS-17.0462 Lý Tấn Hòa 36328 Nam 3506 02071 3   2017 6510104 A00 7.7 7.8 9 24.5
645 CXS-17.0524 Nguyễn Trần Quốc Nam 36455 Nam 4601 02247 3   2017 6510104 A01 8 8.6 8 24.6
646 CXS-17.0613 Nguyễn Ngọc Thọ 36381 Nam 3908 39029 2-NT   2017 6510104 A00 8.1 8.6 8.1 24.8
647 CXS-17.0504 Nguyễn Văn Nhựt Linh 35280 Nam 5603 56008 2-NT   2014 6510104 A00 7.4 8.6 8.9 24.9
648 CXS-17.0574 Trần Minh Sang 35624 Nam 4912 49055 2-NT   2015 6510104 A00 8.7 8.1 8.1 24.9
649 CXS-17.0671 Trương Gia Yên 36413 Nữ 4909 49005 2-NT   2017 6510104 A00 8.1 8.8 8.1 25
650 CXS-17.0709 Trần Minh Hiền 36240 Nam 5605 56014 2-NT   2017 6580301 A00 8.7 8.8 7.6 25.1
651 CXS-17.0453 Lương Thái Hiệp 36293 Nam 4801 48083 2   2017 6510104 A00 8.2 8.6 8.5 25.3
652 CXS-17.0543 Phạm Thị Kiều Oanh 36354 Nữ 5203 52049 1 01 2017 6510104 A00 8.3 8.2 8.8 25.3
653 CXS-17.0447 Phạm Văn Hào 36512 Nam 2823 28115 2-NT   2017 6510104 A00 9 8 8.4 25.4
654 CXS-17.0352 Nguyễn Vũ Hiện 34049 Nam 4807 48030 1   2011 6510101 A00 8.6 7.6 9.4 25.6
655 CXS-17.0339 Nguyễn Hồ Thanh Trang 35852 Nữ 4305 02221 3   2016 6340404 D01 8.6 8.5 8.6 25.7
656 CXS-17.0485 Ngô Gia Khải 36435 Nam 4907 49025 2-NT   2017 6510104 A00 9.1 8.2 8.8 26.1
657 CXS-17.0761 Nguyễn Bảo Rim 36195 Nam 4708 47026 1   2017 6510104 A00 8.8 6.3 6.9 22
658 CXS-17.0762 Nguyễn Minh Thành 36331 Nam 4708 47007 1   2017 6510104 A00 6.6 7.7 5.8 20.1
659 CXS-17.0763 Vũ Trịnh Ngọc Thịnh 35238 Nam 0222 02522 2   2017 6510104 A00 6.6 4.3 5 15.9
Các tin khác

Liên kết

Giỏ hàng của tôi

Sản phẩm Giá Số lượng Tổng
Tiếp tục mua hàng
Thành tiền
Thanh toán