Thông báo trúng tuyển đợt 2 năm 2017

TRƯỜNG CAO ĐẲNG XÂY DỰNG SỐ 2 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH NĂM 2017 Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN
XÉT TUYỂN THEO HỌC BẠ LỚP 12 NĂM 2017 (ĐỢT THÁNG 7/2017 - XÉT LẦN 2)

Tải file trung tuyển đợt 2: Đợt 2.xls

 

TT Số báo danh Họ Tên Ngày sinh Phái HK Mã trường KV ĐT Năm TN Mã ngành Khối Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC Đợt TS
1 CXS-17.0055 Võ Thị Như Nguyệt 1/28/1999 Nữ 5606 56025 2-NT   2017 6340301 A00 7.0 7.2 6.8 21.0 2
2 CXS-17.0056 Lê Nguyễn Thy Nhân 6/8/1997 Nữ 3901 39017 2   2015 6340301 D01 8.1 6.0 7.8 21.9 2
3 CXS-17.0057 Vũ Hoàng Tân 12/16/1997 Nam 0209 02036 3   2016 6340404 A01 6.7 7.3 6.4 20.4 2
4 CXS-17.0058 Đặng Xuân 11/29/1997 Nam 4001 40005 1 01 2016 6340404 A01 6.1 5.9 6.0 18.0 2
5 CXS-17.0059 Phạm Ngọc  Phát 3/31/1998 Nam 0217 02064 3   2017 6340416 D01 6.3 6.5 5.1 17.9 2
6 CXS-17.0060 Nguyễn Thị Hoàng Nhi 3/3/1999 Nữ 4406 44052 2-NT   2017 6340430 D01 7.4 7.5 7.0 21.9 2
7 CXS-17.0061 Nguyễn Đức Duy 7/31/1999 Nam 5605 56050 2   2017 6510101 A00 8.9 8.6 8.9 26.4 2
8 CXS-17.0062 Trần Ngọc Huy 6/16/1994 Nam 0201 02003 3   2012 6510101 D01 4.1 5.7 4.3 14.1 2
9 CXS-17.0063 Nguyễn Nhật Linh 5/24/1999 Nam 5606 56025 2-NT   2017 6510101 A00 8.1 8.1 6.9 23.1 2
10 CXS-17.0064 Nguyễn Vĩnh Lộc 11/10/1995 Nam 4305 43018 1   2016 6510101 A00 5.9 5.6 5.8 17.3 2
11 CXS-17.0065 Đặng Quốc Lợi 3/27/1997 Nam 4011 40044 1   2016 6510101 A00 5.3 7.7 7.2 20.2 2
12 CXS-17.0066 Ngô Đình  Nguyên 9/27/1997 Nam 4104 41035 2-NT   2015 6510101 A00 7.3 7.0 6.9 21.2 2
13 CXS-17.0067 Lê Văn Nhật  Quang 12/8/1996 Nam 5207 52032 1   2014 6510101 A00 8.2 8.5 7.9 24.6 2
14 CXS-17.0068 Nguyễn Huỳnh Như Thông 6/8/1999 Nam 4707 47007 1   2017 6510101 D01 5.6 5.9 4.1 15.6 2
15 CXS-17.0069 Nguyễn Thành Tuấn 8/7/1999 Nam 4701 47032 2   2017 6510101 A00 8.3 7.2 6.8 22.3 2
16 CXS-17.0070 Võ Hoàng  Bửu 6/22/1999 Nam 3909 39021 2-NT   2017 6510104 A00 6.5 7.5 9.2 23.2 2
17 CXS-17.0071 Nguyễn Minh Cảnh 11/26/1997 Nam 3704 37038 1   2016 6510104 D01 5.0 4.8 5.9 15.7 2
18 CXS-17.0072 Tạ Văn Diệu 8/13/1992 Nam 3204 32040 2-NT   2010 6510104 A00 7.8 7.1 7.7 22.6 2
19 CXS-17.0073 Phạm Chí Đức 12/25/1995 Nam 6101 61020 1   2016 6510104 A00 3.5 4.6 5.3 13.4 2
20 CXS-17.0074 Hà Thanh Hải 1/24/1998 Nam 3503 35012 2   2016 6510104 A00 6.8 6.9 7.2 20.9 2
21 CXS-17.0075 Trần Thanh Hiếu 10/19/1999 Nam 4708 47026 1   2017 6510104 A00 8.6 6.3 6.7 21.6 2
22 CXS-17.0076 Trần Thái Hoàng 11/21/1991 Nam 2704 27041 2-NT   2009 6510104 A00 4.3 6.4 5.3 16.0 2
23 CXS-17.0077 Lê Nguyên Huy 2/12/1997 Nam 3902 37019 2   2015 6510104 A00 6.3 6.5 6.6 19.4 2
24 CXS-17.0078 Nguyễn Văn Khánh 2/10/1999 Nam 6302 63003 1   2017 6510104 A00 7.0 7.4 7.9 22.3 2
25 CXS-17.0079 Đặng Quốc Long 10/27/1993 Nam 4703 47003 1   2012 6510104 A00 6.4 5.0 4.9 16.3 2
26 CXS-17.0080 Cao Giang Minh 5/10/1996 Nam 5704 04014 3   2014 6510104 A01 5.4 5.9 5.5 16.8 2
27 CXS-17.0081 Lê Văn Minh 4/15/1998 Nam 4005 40021 1   2016 6510104 A00 6.0 7.4 6.2 19.6 2
28 CXS-17.0082 Hồ Công  Nam 8/20/1995 Nam 5201 52013 2   2013 6510104 A00 7.7 7.9 7.4 23.0 2
29 CXS-17.0083 Nguyễn Vĩnh Phát 4/2/1998 Nam 0206 02025 3   2016 6510104 A00 6.6 8.6 5.2 20.4 2
30 CXS-17.0084 Đào Văn  Phúc 11/14/1999 Nam 4707 47007 1   2017 6510104 A01 8.4 6.6 6.3 21.3 2
31 CXS-17.0085 Đỗ Văn Sang 6/1/1996 Nam 5012 50045 2-NT   2015 6510104 A00 6.1 7.1 6.9 20.1 2
32 CXS-17.0086 Nguyễn Quốc Thái 4/4/1999 Nam 5102 51009 2   2017 6510104 A00 8.4 5.7 7.4 21.5 2
33 CXS-17.0087 Nguyễn Hữu Thuật 6/22/1998 Nam 3504 35020 2-NT   2016 6510104 A00 6.3 6.6 6.4 19.3 2
34 CXS-17.0088 Đồng Văn Toàn 10/20/1997 Nam 3711 37011 2-NT   2015 6510104 A00 5.9 5.9 6.2 18.0 2
35 CXS-17.0089 Lê Minh Toản 7/18/1997 Nam 5605 56014 2-NT   2015 6510104 A00 5.6 6.8 5.3 17.7 2
36 CXS-17.0090 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 5/1/1995 Nữ 0216 02062 3   2014 6510104 A00 5.9 5.8 6.2 17.9 2
37 CXS-17.0091 Nguyễn Thế Vinh 7/22/1997 Nam 4104 41024 2-NT   2015 6510104 A00 6.2 6.3 5.7 18.2 2
38 CXS-17.0092 Nguyễn Viết Ý 9/14/1997 Nam 6306 63009 1   2015 6510104 A00 8.4 7.9 7.9 24.2 2
39 CXS-17.0093 Dương Hiển Phú 4/18/1998 Nam 4010 40046 1   2017 6510105 A00 8.0 8.2 7.1 23.3 2
40 CXS-17.0094 Bùi Văn Đoàn 11/18/1994 Nam 2510 25082 2-NT   2012 6510422 A00 5.8 5.2 5.9 16.9 2
41 CXS-17.0095 Nguyễn Đức Duy 4/26/1999 Nam 0202 02008 3   2017 6510422 A01 6.2 7.4 7.6 21.2 2
42 CXS-17.0096 Nguyễn Văn Đức Trọng 12/20/1999 Nam 3302 33037 1   2017 6580210 A00 7.8 7.1 7.3 22.2 2
43 CXS-17.0097 Võ Thế Danh 4/20/1999 Nam 0216 02220 3   2017 6580301 A01 7.5 6.8 7.2 21.5 2
44 CXS-17.0098 Đỗ Quỳnh  Đức 6/16/1998 Nam 4707 47007 1   2017 6580301 A01 7.8 5.6 5.7 19.1 2
45 CXS-17.0099 Lê Bá  Hiếu 10/10/1997 Nam 4307 43025 1   2016 6580301 A00 6.4 6.2 5.8 18.4 2
46 CXS-17.0100 Nguyễn Thiên Hòa 12/21/1998 Nam 3505 35024 2-NT   2016 6580301 A00 6.3 6.6 6.6 19.5 2
47 CXS-17.0101 Lê Hoàng Khải 7/10/1996 Nam 5706 02007 3 03 2015 6580301 A00 5.0 5.3 7.1 17.4 2
48 CXS-17.0102 Nguyễn Long Bách Quân 10/29/1998 Nam 4101 41016 2   2016 6580301 A00 6.0 6.5 6.5 19.0 2
49 CXS-17.0103 Huỳnh Tấn Thật 1/19/1999 Nam 4707 47007 1   2017 6580301 A00 8.2 6.0 5.9 20.1 2
50 CXS-17.0104 Đặng Thị Anh  Thư 3/10/1999 Nữ 5002 50014 2   2017 6580301 D01 7.2 7.0 6.0 20.2 2

 

Các tin khác

Liên kết

Giỏ hàng của tôi

Sản phẩm Giá Số lượng Tổng
Tiếp tục mua hàng
Thành tiền
Thanh toán