Danh sách trúng tuyển xét tuyển năm 2018 - Đợt 5 (Xét theo học bạ và xét tuyển theo điểm thi THPT)

RƯỜNG CAO ĐẲNG XÂY DỰNG
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH NĂM 2018
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

 

 

DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN
XÉT TUYỂN NĂM 2018 - ĐỢT 5 (XÉT THEO HỌC BẠ VÀ XÉT THEO ĐIỂM THI THPT)

 

Stt Số báo danh Họ Và Tên   Ngày sinh Giới tính Hộ khẩu Mã trường KV ƯT Năm
TN
Mã ngành Khối XT ĐM 1 ĐM 2 ĐM 3 Tổng điểm chưa có ƯT Phương thức xét tuyển
1 CXS-18.1048 Bùi Hoài  An 7/19/2000 Nữ 0202 02007 3 2018 6210403 A00 8 7.2 7.2 22.4 Học bạ
2 CXS-18.1049 Trần Quốc Huy 5/5/2000 Nam 4912 49056 2 2018 6210403 A00 6.9 7.7 7 21.6 Học bạ
3 CXS-18.1050 H Vi La Hwing 28/12/1999 Nữ 4013 40027 1 2018 6210403 D01 5.3 5.3 4.5 15.1 Học bạ
4 CXS-18.1051 Nguyễn Thanh Nam 6/11/2000 Nam 4810 48037 1 2018 6210403 A00 7.1 7.3 7.8 22.2 Học bạ
5 CXS-18.1052 Nguyễn Khánh Ngân 1/1/1996 Nữ 5903 64010 2 2016 6210403 A00 7 6.3 7.1 20.4 Học bạ
6 CXS-18.1053 Nguyễn Trí Nhân 9/4/2000 Nam 4104 41043 2 2018 6210403 A00 7 6.4 6.4 19.8 Học bạ
7 CXS-18.1054 Phạm Thanh Sang 03/12/2000 Nam 4910 49054 2-NT 2018 6210403 D01 7.8 7.1 6.8 21.7 Học bạ
8 CXS-18.1055 Ngô Nhật  Tài 29/09/2000 Nam 4804 48030 1 2018 6210403 D01 7.8 6.5 7.4 21.7 Học bạ
9 CXS-18.1056 Nguyễn Phước Hòa 10/17/1995 Nam 0224 02052 3 2013 6220206 A01 6.8 6 6.6 19.4 Học bạ
10 CXS-18.1057 Lê Thị Minh 05/11/2000 Nữ 4707 47016 1 2018 6220206 D01 7.2 6.3 5.9 19.4 Học bạ
11 CXS-18.1058 Hoàng Thị Thảo Nguyên 9/23/2000 Nữ 4202 42047 1 2018 6220206 D01 6 6.3 5.7 18 Học bạ
12 CXS-18.1059 Phạm Thị Hồng  Phúc 03/11/2000 Nữ 4705 47016 1 2018 6220206 A00 7.6 6.8 6.3 20.7 Học bạ
13 CXS-18.1060 Thái Thành Tây 06/02/2000 Nam 5108 51019 2-NT 2018 6220206 A00 8 7.8 8.4 24.2 Học bạ
14 CXS-18.1061 Nguyễn Thị Hồng Bích 04/02/1999 Nữ 0218 42024 1 2017 6340301 D01 6.5 7.2 7.3 21 Học bạ
15 CXS-18.1062 Trần Thị Xuân Huỳnh 12/8/2000 Nữ 5802 58013 2 2018 6340301 A00 6.7 7.3 7.5 21.5 Học bạ
16 CXS-18.1063 Tô Thị Thuỳ Linh 23/01/1999 Nữ 6302 63003 1 2017 6340301 A00 8.1 7.8 7.9 23.8 Học bạ
17 CXS-18.1064 Nguyễn Thị Mỹ Nhung 07/11/2000 Nữ 4405 44024 2 2018 6340301 A00 4.5 5.2 4.8 14.5 Học bạ
18 CXS-18.1065 Phan Thị Nhung 12/29/2000 Nữ 3808 38030 1 2018 6340301 A00 7.9 6.1 7 21 Học bạ
19 CXS-18.1066 Đồng Thị Hồng Phương 10/6/2000 Nữ 4801 48047 2 2018 6340301 D01 8.4 7.6 8.2 24.2 Học bạ
20 CXS-18.1067 Lữ Thị Kim  Thoại  20/01/2000 Nữ 5304 53007 2-NT 2018 6340301 A00 6.6 7.1 7.4 21.1 Học bạ
21 CXS-18.1068 Giáp Thị Huyền Trang 8/2/2000 Nữ 4001 40022 1 2018 6340301 A00 8.3 7.8 7.2 23.3 Học bạ
22 CXS-18.1069 Lý Thị Vân 11/19/1998 Nữ 4703 47010 2-NT 2016 6340301 D01 4.4 5.6 5.1 15.1 Học bạ
23 CXS-18.1070 Phạm Thị Cẩm Vi 24/10/2000 Nữ 3501 35003 2-NT 2018 6340301 A00 7.6 6.8 7.8 22.2 Học bạ
24 CXS-18.1071 Lộc Đức Hoàng  Anh 5/20/2000 Nam 4210 42037 1 2018 6340404 A00 5.5 6.5 6.9 18.9 Học bạ
25 CXS-18.1072 Võ Thị Quỳnh Anh 1/31/2000 Nữ 4811 48054 1 2018 6340404 D01 6 6.7 6.2 18.9 Học bạ
26 CXS-18.1073 Trần Quốc Hùng 2/16/1997 Nam 4701 47036 2 2015 6340404 D01 5.6 5.2 5.5 16.3 Học bạ
27 CXS-18.1074 Nguyễn Thị Phương  Linh 23/07/2000 Nữ 5608 56060 2-NT 2018 6340404 A00 5.6 5.7 6.1 17.4 Học bạ
28 CXS-18.1075 Nguyễn Thị Kiều Tiên 21/01/2000 Nữ 5002 50007 2-NT 2018 6340404 A00 5.3 6.6 5.6 17.5 Học bạ
29 CXS-18.1076 Nguyễn Quốc Việt 12/20/1999 Nam 3705 37031 2-NT 2017 6340404 A00 6.1 6.9 6.4 19.4 Học bạ
30 CXS-18.1077 Phan Ngọc Huy 8/14/2000 Nam 3504 35021 2-NT 2018 6340416 D01 4.9 6.5 4.8 16.2 Học bạ
31 CXS-18.1078 Phạm Văn Minh 30/09/1997 Nam 4309 43016 1 2018 6340416 A00 7.1 7.1 6.6 20.8 Học bạ
32 CXS-18.1079 Lê Quang Triều 1/3/1999 Nam 4405 02221 3 2017 6340416 A00 6.7 6.8 7.1 20.6 Học bạ
33 CXS-18.1080 Nguyễn Đan Trường 3/24/2000 Nam 5303 53036 2-NT 2018 6340416 D01 6.5 6.7 5.4 18.6 Học bạ
34 CXS-18.1081 Lê Thị Như Uyên 20/01/2000 Nữ 4811 48062 1 2018 6340416 A00 6.8 6.6 6.4 19.8 Học bạ
35 CXS-18.1082 Nguyễn Thị Quỳnh Uyên 6/28/1999 Nữ 0209 02509 3 2018 6340416 A00 6.2 5.9 4.5 16.6 Học bạ
36 CXS-18.1083 Nguyễn Hoàng Minh Thư 16/10/1999 Nữ 4101 41022 2 2017 6340430 A00 5.7 7.9 8.1 21.7 Học bạ
37 CXS-18.1084 Võ Mỹ Anh 25/02/2000 Nữ 6105 61011 2-NT 2018 6510101 A01 7.5 8 8 23.5 Học bạ
38 CXS-18.1085 Nguyễn Quốc Bảo 11/07/1998 Nam 0212 02255 3 2017 6510101 A01 8.1 6.2 6.4 20.7 Học bạ
39 CXS-18.1086 Phan Thành Công 11/19/1999 Nam 0218 02073 3 2017 6510101 A00 7.9 7.3 7.4 22.6 Học bạ
40 CXS-18.1087 Nguyên Minh  Hiền  15/01/1992 Nam 0213 57024 2 2012 6510101 D01 5.5 5.5 5.5 16.5 Học bạ
41 CXS-18.1088 Nguyễn Hoàng Khang 5/30/2000 Nam 0216 02063 3 2018 6510101 D01 8.2 7.5 6.8 22.5 Học bạ
42 CXS-18.1089 Đỗ Minh  Khôi 13/12/2000 Nam 3902 39027 1 2018 6510101 D01 8.4 8.1 9.4 25.9 Học bạ
43 CXS-18.1090 Nguyễn Hoài Nhơn 3/27/2000 Nam 3710 37054 2 2018 6510101 D01 7.4 7.5 7.3 22.2 Học bạ
44 CXS-18.1091 Châu Văn Phi 20/08/2000 Nam 4208 42032 1 2018 6510101 D01 3.8 5.25 2.4 11.45 Học bạ
45 CXS-18.1092 Tăng Khánh Thành 12/16/2000 Nam 0206 02025 3 2018 6510101 A00 6.4 7.4 6.3 20.1 Học bạ
46 CXS-18.1093 Đặng Quốc Toàn 1/16/1997 Nam 4710 02269 3 2015 6510101 A00 7.8 8.5 7.9 24.2 Học bạ
47 CXS-18.1094 Nguyễn Thị Trà Vi 12/6/2000 Nữ 3507 35033 2-NT 2018 6510101 D01 6.5 7.4 6.8 20.7 Học bạ
48 CXS-18.1095 Phan Thị Trà Vy 10/12/1999 Nữ 5603 56024 2 2017 6510101 D01 6.8 6.5 5.6 18.9 Học bạ
49 CXS-18.1096 Vũ Lệ Xuân 11/5/1991 Nữ 5404 54002 2 2009 6510101 A01 8.3 8.5 6.5 23.3 Học bạ
50 CXS-18.1097 Đặng Thanh Duy 1/2/2000 Nam 5707 57008 2-NT 2018 6510102 A01 7.4 7.8 8.3 23.5 Học bạ
51 CXS-18.1098 Hồ Bảo  Khoa  21/10/1998 Nam 4605 46027 2-NT 2018 6510102 D01 7.2 6.6 6.9 20.7 Học bạ
52 CXS-18.1099 Nguyễn Hồ Phong Nghi 10/19/1998 Nam 5301 02238 3 2017 6510102 A00 6.8 6.3 7.2 20.3 Học bạ
53 CXS-18.1100 Nguyễn Lưu Anh 10/8/1997 Nam 3009 30007 2-NT 2015 6510104 A01 6.8 7.4 7.6 21.8 Học bạ
54 CXS-18.1101 Trần Quốc Bảo 7/23/2000 Nam 3809 38016 1 2018 6510104 A00 8.3 6.7 7.8 22.8 Học bạ
55 CXS-18.1102 Lường Xuân Bạo 9/9/2000 Nam 2819 28095 2 2018 6510104 A01 6.4 8.7 5.9 21 Học bạ
56 CXS-18.1103 Trần Văn Báu 11/6/2000 Nam 3706 37029 2 2018 6510104 A00 7.1 7.1 6.5 20.7 Học bạ
57 CXS-18.1104 Võ Ngọc  Chiến 20/11/2000 Nam 3710 37017 2 2018 6510104 A00 8.2 7.6 6.9 22.7 Học bạ
58 CXS-18.1105 Đoàn Văn Chương 12/5/2000 Nam 3501 35002 2 2018 6510104 A00 6.8 5 6.3 18.1 Học bạ
59 CXS-18.1106 Phan Mạnh Cường 10/8/2000 Nam 4804 48084 1 2018 6510104 A00 5.8 6.2 6.1 18.1 Học bạ
60 CXS-18.1107 Trương Minh Cường 4/20/1998 Nam 3706 37030 1 2016 6510104 A00 7 7.6 7.8 22.4 Học bạ
61 CXS-18.1108 Vũ Văn Cường 3/18/2000 Nam 2827 48070 2 2018 6510104 A00 5.4 6.2 6.4 18 Học bạ
62 CXS-18.1109 Nguyễn Thanh Đại 11/26/2000 Nam 4002 02532 3 2018 6510104 A00 7.5 6.9 6.9 21.3 Học bạ
63 CXS-18.1110 Phạm Hải Đăng 9/2/2000 Nam 5707 57007 2 2018 6510104 D01 6.4 7 5 18.4 Học bạ
64 CXS-18.1111 Đỗ Ngọc Danh 31/05/2000 Nam 4008 40016 1 2018 6510104 A00 6.3 6.2 6 18.5 Học bạ
65 CXS-18.1112 Lê văn  Dự  09/03/1993 Nam 5903 59021 1 2012 6510104 A00 6 6 4 16 Học bạ
66 CXS-18.1113 Chu Tự Đức 10/10/2000 Nam 2912 29057 2-NT 2018 6510104 A00 7.9 6.1 7.1 21.1 Học bạ
67 CXS-18.1114 Nguyễn Duy Đức 10/8/2000 Nam 3203 32056 2 2018 6510104 A00 6.3 6.6 7.3 20.2 Học bạ
68 CXS-18.1115 Phạm Văn Đức 06/09/1996 Nam 4808 42037 1 2014 6510104 A01 7.7 6.7 6.2 20.6 Học bạ
69 CXS-18.1116 Thân Trọng Đức 17/03/2000 Nam 3710 37018 2 2000 6510104 A00 6.8 6.4 6.7 19.9 Học bạ
70 CXS-18.1117 Võ Tài Đức 1/17/2000 Nam 5308 53027 2 2018 6510104 A00 7.9 7.9 7.9 23.7 Học bạ
71 CXS-18.1118 Ngô Văn Dũng 1/16/1997 Nam 4002 02532 3 2018 6510104 A00 9.5 7.9 9.1 26.5 Học bạ
72 CXS-18.1119 Lê Xuân Dương 20/06/1999 Nam 2821 28104 2-NT 2018 6510104 A00 6.4 6.4 6.2 19 Học bạ
73 CXS-18.1120 Nguyễn Hoàng Giang 16/01/1998 Nam 4605 46024 2-NT 2017 6510104 A00 8 5.6 5.7 19.3 Học bạ
74 CXS-18.1121 Nguyễn Trường Giang 6/6/1999 Nam 2801 28004 2 2017 6510104 A00 7.5 7.1 7.8 22.4 Học bạ
75 CXS-18.1122 Triệu Quang 8/10/2000 Nam 4013 40027 1 2018 6510104 A01 7.8 7.3 7 22.1 Học bạ
76 CXS-18.1123 Đinh Văn Hảo 5/1/1999 Nam 3701 37006 2 2017 6510104 A00 6.4 5.8 6.8 19 Học bạ
77 CXS-18.1124 Trần Đức Hiếu 4/27/2000 Nam 2103 21046 2 2018 6510104 A00 8.6 8.3 8.5 25.4 Học bạ
78 CXS-18.1125 Nguyễn Văn Hoài  13/04/1999 Nam 3907 39020 2-NT 2017 6510104 A00 7.1 7.9 7.4 22.4 Học bạ
79 CXS-18.1126 Nguyễn Thành Hoan 5/2/2000 Nam 4503 45003 2 2018 6510104 A00 7.8 7.8 5.8 21.4 Học bạ
80 CXS-18.1127 Nguyễn Huỳnh Huy Hoàng 5/17/2000 Nam 3907 39020 2-NT 2018 6510104 A00 5.1 7.3 5.6 18 Học bạ
81 CXS-18.1128 Nguyễn Xuân Hoàng 22/08/1999 Nam 0218 02014 3 2017 6510104 A01 5.9 6.7 6.5 19.1 Học bạ
82 CXS-18.1129 Phan Minh Hùng 19/05/2000 Nam 3909 39009 2-NT 2018 6510104 A00 5.8 7.6 8.4 21.8 Học bạ
83 CXS-18.1130 Trần Quốc Hùng 16/02/1997 Nam 4704 47036 2 2015 6510104 D01 5.6 5.2 5.5 16.3 Học bạ
84 CXS-18.1131 Nguyễn Ngọc Huy 02/09/2000 Nam 3711 37065 2-NT 2018 6510104 A00 6.8 5.9 7.6 20.3 Học bạ
85 CXS-18.1132 Nguyễn Văn Huy 7/26/2000 Nam 4001 40049 1 2018 6510104 A00 6.2 5.4 4.5 16.1 Học bạ
86 CXS-18.1133 Nguyễn Phạm Quốc  Huy  08/01/2000 Nam 0221 02091 2 2018 6510104 A00 6.9 7.1 8.9 22.9 Học bạ
87 CXS-18.1134 Thuận Hoàn Khải 14/03/2000 Nam 4504 45015 1 2018 6510104 A00 5.2 5.9 7.4 18.5 Học bạ
88 CXS-18.1135 Nguyễn Đức Khang 11/14/2000 Nam 4503 45016 2-NT 2018 6510104 A00 8.1 7.5 6.9 22.5 Học bạ
89 CXS-18.1136 Lê Duy Khánh 8/21/2000 Nam 3507 02518 3 2018 6510104 A00 7 5.5 6.4 18.9 Học bạ
90 CXS-18.1137 Nguyễn Đăng Khoa 4/4/2000 Nam 0216 02071 3 2018 6510104 A00 8.2 9.4 9 26.6 Học bạ
91 CXS-18.1138 Nguyễn Đông Khoa 03/02/1999 Nam 0218 02071 3 2017 6510104 A00 7.5 8 8.6 24.1 Học bạ
92 CXS-18.1139 Hoàng Thanh Khương 5/15/2000 Nam 4001 40025 1 2018 6510104 A00 7.1 7.4 6.4 20.9 Học bạ
93 CXS-18.1140 Đỗ Hữu Kiên 08/03/2000 Nam 3506 35016 2 2018 6510104 A00 5.8 7.4 6.4 19.6 Học bạ
94 CXS-18.1141 Đỗ Túc 17/09/2000 Nam 6308 63017 1 2018 6510104 A00 7 8 8 23 Học bạ
95 CXS-18.1142 Trần Vũ Linh 25/02/2000 Nam 5005 50017 2 2018 6510104 A00 8.4 8.9 8.1 25.4 Học bạ
96 CXS-18.1143 Hải Ngọc Lộc 9/20/2000 Nam 4504 45015 1 2018 6510104 A00 5 6.5 6.4 17.9 Học bạ
97 CXS-18.1144 Nguyễn Trường Lộc 15/04/2000 Nam 0218 56024 2-NT 2018 6510104 A00 7.3 9.1 8 24.4 Học bạ
98 CXS-18.1145 Trần Quốc Lộc 24/07/1999 Nam 3907 39006 2-NT 2017 6510104 D01 4.9 6.9 6.7 18.5 Học bạ
99 CXS-18.1146 Bùi Nguyễn Thành Long 10/20/2000 Nam 3904 39025 2-NT 2018 6510104 D07 5.2 7.8 7.4 20.4 Học bạ
100 CXS-18.1147 Lê Hoàng Long 8/6/2000 Nam 6303 63006 1 2018 6510104 A00 6.2 5 6.7 17.9 Học bạ
101 CXS-18.1148 Nguyễn Phi Long 4/13/2000 Nam 4205 42040 1 2018 6510104 A00 5.5 6.2 6.6 18.3 Học bạ
102 CXS-18.1149 Trần Kim Long 26/03/1999 Nam 3710 37017 2 2017 6510104 A00 6.4 6.4 7 19.8 Học bạ
103 CXS-18.1150 Lâm Văn Luân 1/11/1999 Nam 4010 40028 1 2018 6510104 A00 6 6.6 6.8 19.4 Học bạ
104 CXS-18.1151 Hồ Đức Lương 2/16/2000 Nam 4701 47032 2 2018 6510104 D01 5.5 5.6 6.2 17.3 Học bạ
105 CXS-18.1152 Phạm Lê Minh 3/23/2000 Nam 0213 02049 3 2018 6510104 A00 7 5.3 7.3 19.6 Học bạ
106 CXS-18.1153 Lý Văn Mộng 12/06/1995 Nam 6003 60024 2-NT 2014 6510104 A01 4 5.3 5.9 15.2 Học bạ
107 CXS-18.1154 Nguyễn Đình Nam 5/30/2000 Nam 2912 29062 2 2018 6510104 A00 6.4 5.7 6.7 18.8 Học bạ
108 CXS-18.1155 Tống Phú Năng 12/8/1999 Nam 4204 42081 1 2018 6510104 A00 5.8 6.1 6.6 18.5 Học bạ
109 CXS-18.1156 Phạm Văn Ngà 7/9/1999 Nam 4606 46031 2 2018 6510104 A00 6.1 5.1 4.4 15.6 Học bạ
110 CXS-18.1157 Phan Văn Nguyên 3/26/2000 Nam 3505 35024 2-NT 2018 6510104 A01 7.4 7 7.2 21.6 Học bạ
111 CXS-18.1158 Nguyễn Lương Nguyện 6/2/2000 Nam 3909 39008 2-NT 2018 6510104 A00 8.6 7.9 8.2 24.7 Học bạ
112 CXS-18.1159 Nguyễn Đình Nhân 10/16/2000 Nam 3704 37038 1 2018 6510104 A00 8.4 7.5 7.1 23 Học bạ
113 CXS-18.1160 Hoàng Minh Nhật 9/2/2000 Nam 4202 42047 1 2018 6510104 D01 5.9 6.2 5.6 17.7 Học bạ
114 CXS-18.1161 Trần Quang  Nhật 26/11/2000 Nam 3704 37039 2-NT 2018 6510104 A00 8.5 8 7.8 24.3 Học bạ
115 CXS-18.1162 Lê Lộc Ninh 6/14/1998 Nam 4701 47001 2 2016 6510104 A00 6.7 7 7.8 21.5 Học bạ
116 CXS-18.1163 Nguyễn Hoàng Oanh 8/14/1997 Nam 3012 30019 2 2015 6510104 A00 8.9 9.5 9.4 27.8 Học bạ
117 CXS-18.1164 Dương Tấn Phép 2/15/2000 Nam 4504 45015 2-NT 2018 6510104 A00 5.1 5.9 6.4 17.4 Học bạ
118 CXS-18.1165 Nguyễn Lường Phiêu 29/10/2000 Nam 2801 28101 2-NT 2018 6510104 D01 2.6 3.4 5.75 11.75 Học bạ
119 CXS-18.1166 Từ Văn Phú 2/26/2000 Nam 3502 35055 2 2018 6510104 A00 7 7.3 6.9 21.2 Học bạ
120 CXS-18.1167 Võ Văn Phúc 16/10/1999 Nam 4706 47017 2 2018 6510104 A00 6.4 6.8 6.5 19.7 Học bạ
121 CXS-18.1168 Làm Thanh Sang 11/14/2000 Nam 4308 43029 2 2018 6510104 A00 6.1 5.4 7 18.5 Học bạ
122 CXS-18.1169 Trần Ngọc  Sơn 15/05/2000 Nam 4202 42071 1 2018 6510104 A00 6.8 5.9 5.4 18.1 Học bạ
123 CXS-18.1170 Nguyễn Tấn Tần 29/03/1998 Nam 0209 02041 3 2016 6510104 A00 5.5 7.3 5.9 18.7 Học bạ
124 CXS-18.1171 Lê Hữu Thắng 11/9/2000 Nam 3907 39006 2-NT 2018 6510104 A00 5.9 6.5 6.4 18.8 Học bạ
125 CXS-18.1172 Nguyễn Duy Thanh 13/01/1999 Nam 0213 48014 2-NT 2017 6510104 A00 5.5 6.4 7 18.9 Học bạ
126 CXS-18.1173 Nguyễn Tiến Thành 08/03/2000 Nam 4301 43001 1 2018 6510104 D01 6 6.3 5.6 17.9 Học bạ
127 CXS-18.1174 Nguyễn Hữu Thìn 6/6/2000 Nam 3009 30006 2 2018 6510104 A00 6.4 7.2 7.3 20.9 Học bạ
128 CXS-18.1175 Trần Văn Thịnh 11/8/2000 Nam 4701 47032 2 2018 6510104 D01 6.3 6.7 6.2 19.2 Học bạ
129 CXS-18.1176 Nguyễn Thị Minh  Thư 21/04/2000 Nữ 5605 56014 2-NT 2018 6510104 A00 5.2 6.25 4 15.45 Học bạ
130 CXS-18.1177 Nguyễn Anh Thùy 15/03/2000 Nam 3708 37022 2-NT 2018 6510104 A01 6 5.3 5.3 16.6 Học bạ
131 CXS-18.1178 Đặng Văn Tín 29/10/1998 Nam 0202 02008 3 2016 6510104 A01 8.6 8.5 8.9 26 Học bạ
132 CXS-18.1179 Châu Văn Toàn 10/15/2000 Nam 4007 40004 1 2018 6510104 A00 8 7.9 6.2 22.1 Học bạ
133 CXS-18.1180 Lê Văn Toàn 22/03/2000 Nam 3706 37030 1 2018 6510104 A00 7.5 7.5 7.1 22.1 Học bạ
134 CXS-18.1181 Nguyễn Đức Toàn 2/29/2000 Nam 4907 49012 2-NT 2018 6510104 A00 9.5 8.4 8.6 26.5 Học bạ
135 CXS-18.1182 Lê Hữu  Trí 16/09/2000 Nam 0222 50052 2 2018 6510104 A00 6.6 6.6 6.9 20.1 Học bạ
136 CXS-18.1183 Phạm Minh Trị 9/21/1996 Nam 4707 47019 1 2014 6510104 A00 6.1 5.6 5.6 17.3 Học bạ
137 CXS-18.1184 Nguyễn Thanh Trúc 10/10/1999 Nam 4707 47019 1 2017 6510104 A00 7.1 6.9 7 21 Học bạ
138 CXS-18.1185 Hồ Hoàng Nhật Trung 31/10/2000 Nam 4811 48054 1 2018 6510104 A00 7.5 4.7 4.8 17 Học bạ
139 CXS-18.1186 Nguyễn Văn Trung 1/24/2000 Nam 3501 35003 2 2018 6510104 A00 8 7.3 7.8 23.1 Học bạ
140 CXS-18.1187 Đinh Văn Trường 8/25/1997 Nam 3706 37036 2-NT 2016 6510104 A00 7.3 5.7 6.3 19.3 Học bạ
141 CXS-18.1188 Nguyễn Lam Trường 12/31/1999 Nam 4707 47019 1 2018 6510104 A00 6.3 5.4 6.3 18 Học bạ
142 CXS-18.1189 Đinh Văn Trường  25/08/1997 Nam 3704 37036 2-NT 2016 6510104 A00 7.3 5.7 6.3 19.3 Học bạ
143 CXS-18.1190 Phạm Ngọc Trưởng 01/07/2000 Nam 0220 02084 2 2018 6510104 A00 5.1 5.9 6.3 17.3 Học bạ
144 CXS-18.1191 Đậu Quốc Tuấn 10/06/1999 Nam 3008 30018 2-NT 2017 6510104 A00 6.4 4.75 2.75 13.9 Học bạ
145 CXS-18.1192 Nguyễn Đức Anh Tuấn 10/23/1997 Nam 0218 02072 3 2016 6510104 A01 4.7 5.1 6 15.8 Học bạ
146 CXS-18.1193 Nguyễn Thanh Tuấn 05/03/2000 Nam 0209 02036 3 2018 6510104 A01 8.1 7.7 6.5 22.3 Học bạ
147 CXS-18.1194 Vương Quốc  Tuấn 15/12/2000 Nam 3501 35002 2-NT 2018 6510104 A00 5.1 5.4 5.5 16 Học bạ
148 CXS-18.1195 Nguyễn Văn 04/11/2000 Nam 3711 37065 2-NT 2018 6510104 A00 6.2 6.2 7.4 19.8 Học bạ
149 CXS-18.1196 Ngô Minh Thắng 12/01/2000 Nam 3408 34028 2-NT 2018 6510105 A01 7.2 5.1 5.4 17.7 Học bạ
150 CXS-18.1197 Phạm Sĩ Kỳ 2/16/2000 Nam 3706 02006 3 2018 6510910 A00 8.6 8.6 8.4 25.6 Học bạ
151 CXS-18.1198 Kiều Văn Thừa 18/12/2000 Nam 4504 45010 1 2018 6510910 A00 7.1 5.8 6.8 19.7 Học bạ
152 CXS-18.1199 Lê Sỹ Anh 9/23/1999 Nam 3006 44009 2 2018 6520227 A01 6.4 6.8 5.6 18.8 Học bạ
153 CXS-18.1200 Đỗ Văn Đức  30/03/2000 Nam 4013 40027 1 2018 6520227 A00 5.4 6.1 5.4 16.9 Học bạ
154 CXS-18.1201 Vũ Đức  Duy 02/09/2000 Nam 2107 21037 2-NT 2018 6520227 D01 5.4 6 4.6 16 Học bạ
155 CXS-18.1202 Hồ Việt Quỳnh 2/29/2000 Nam 6303 63007 1 2018 6520227 A00 6.2 6.1 6.4 18.7 Học bạ
156 CXS-18.1203 Nguyễn Anh Tuấn 08/11/2000 Nam 4307 43026 1 2018 6520227 A00 7 6.6 5.5 19.1 Học bạ
157 CXS-18.1204 Nguyễn Ngọc Nhã 5/3/2000 Nam 3502 35006 2 2018 6520264 A00 6.8 6.7 6.3 19.8 Học bạ
158 CXS-18.1205 Võ Hồng Phương 07/10/2000 Nam 4708 47025 1 2018 6520264 A00 6 6.2 7.1 19.3 Học bạ
159 CXS-18.1206 Nguyễn Thái Anh 12/20/1999 Nam 5104 51067 2 2017 6520312 D01 7.4 8.5 6.6 22.5 Học bạ
160 CXS-18.1207 Đạo Ngọc Minh Kiêu 2/3/1998 Nam 4504 45009 2 2016 6520312 A00 6.7 6.4 5.1 18.2 Học bạ
161 CXS-18.1208 Phạm Thế Mạnh 5/18/2000 Nam 3006 30016 2-NT 2018 6520312 A00 6.9 7.9 6.6 21.4 Học bạ
162 CXS-18.1209 Nguyễn Tăng Huỳnh Anh 4/13/2000 Nữ 0209 02036 3 2018 6580301 D01 6.5 7.9 6.2 20.6 Học bạ
163 CXS-18.1210 Trần Công Cẩn 07/01/2000 Nam 3710 37019 2 2018 6580301 D01 6.8 6.9 6.2 19.9 Học bạ
164 CXS-18.1211 Đỗ Hải Đăng 12/10/1999 Nam 2603 26021 2 2017 6580301 A00 7 7.8 7.3 22.1 Học bạ
165 CXS-18.1212 Bùi Tiến Đạt 26/11/1999 Nam 4308 43028 1 2017 6580301 A00 7.1 6.8 6.8 20.7 Học bạ
166 CXS-18.1213 Cao Trần Quốc Đạt 6/14/2000 Nam 3710 37017 2 2018 6580301 D01 7.2 5.7 6.5 19.4 Học bạ
167 CXS-18.1214 Nguyễn Trọng Du 13/04/2018 Nam 3909 38064 1 2018 6580301 A00 7.2 6.7 7.2 21.1 Học bạ
168 CXS-18.1215 Nguyễn Thanh Giàu 12/25/1999 Nam 0209 02037 3 2017 6580301 A01 5.3 5.8 4.9 16 Học bạ
169 CXS-18.1216 Tiêu Đức Huyến 9/23/2000 Nam 2504 25028 2-NT 2018 6580301 A00 7.5 8 7.3 22.8 Học bạ
170 CXS-18.1217 Võ Quốc Lâm 2/12/2000 Nam 3706 37029 2 2018 6580301 A00 7.3 7.4 7.4 22.1 Học bạ
171 CXS-18.1218 Vũ Quang Linh 12/23/2000 Nam 4405 44025 2 2018 6580301 D01 6.6 6.2 5.9 18.7 Học bạ
172 CXS-18.1219 Phạm Hồng 28/12/2000 Nam 4010 39009 2-NT 2018 6580301 A00 5.1 5.2 6.2 16.5 Học bạ
173 CXS-18.1220 Đỗ Thị Tú Ngân 6/15/1999 Nữ 3710 37017 2 2017 6580301 A00 7 8 7 22 Học bạ
174 CXS-18.1221 Nguyễn Doanh Nhân 20/11/2000 Nam 4304 43015 1 2018 6580301 A00 6 6 6.25 18.25 Học bạ
175 CXS-18.1222 Đinh Văn Quang 23/10/2000 Nam 1903 19019 2-NT 2018 6580301 D01 6.1 6.2 7 19.3 Học bạ
176 CXS-18.1223 Nguyễn Hữu Quyết 3/17/2000 Nam 4014 40037 1 2018 6580301 A00 7.5 7.1 7 21.6 Học bạ
177 CXS-18.1224 Thái Doãn Tài 7/27/1996 Nam 4006 40011 1 2014 6580301 A00 6.8 7 6.8 20.6 Học bạ
178 CXS-18.1225 Lê Phương Thanh 10/3/1999 Nam 4405 44025 2 2018 6580301 A00 5.9 6.9 6.4 19.2 Học bạ
179 CXS-18.1226 Bùi Thị Thủy Tiên 29/05/1996 Nữ 5005 50017 2 2014 6580301 A00 9.1 8.7 8.7 26.5 Học bạ
180 CXS-18.1227 Kiều Thạch Thanh Tòng 07/12/1998 Nam 4504 45015 1 2018 6580301 D01 5.2 5.2 6.3 16.7 Học bạ
181 CXS-18.1228 Đinh Lâm Trường 2/12/1999 Nam 3502 35006 2 2017 6580301 A01 6.3 6.4 7 19.7 Học bạ
182 CXS-18.1229 Lê Thị Như  Uyên 20/01/2000 Nữ 4811 48062 1 2018 6580301 A00 6.8 6.6 6.4 19.8 Học bạ
183 CXS-18.1230 Đổ Triệu 4/16/2000 Nam 5909 59019 1 2018 6580301 A00 8 7.2 8.8 24 Học bạ
184 CXS-18.1231 Nguyễn Thành Việt 25/05/2000 Nam 0218 48033 1 2018 6580301 D01 5.8 5.8 7.4 19 Học bạ
185 CXS-18.1232 Trần Văn Ý 10/15/2000 Nam 3706 37029 2 2018 6580301 A00 8.2 7.7 7.5 23.4 Học bạ
186 CXS-18.1233 Nguyễn Thị Ngọc  Hân 30/07/2000 Nữ 4908 49059 2-NT 2018 6210403 A00 8 8.1 8.4 24.5 Điểm thi THPT
187 CXS-18.1234 Nguyễn Trần Kim  Hưng 12/29/2000 Nam 0216 02064 3 2018 6210403 H01 4 6 6 16 Điểm thi THPT
188 CXS-18.1235 Lê Thiện Khang 07/02/2000 Nam 4708 47026 1 2018 6210403 H01 5.8 7 7.5 20.3 Điểm thi THPT
189 CXS-18.1236 Nguyễn Thị Minh Thư 1/1/2000 Nữ 4001 40005 1 2018 6210403 D01 6 6 2.2 14.2 Điểm thi THPT
190 CXS-18.1237 Phạm Phú Vinh 04/07/2000 Nam 4606 46031 2-NT 2018 6210403 H01 5.2 5.5 7 17.7 Điểm thi THPT
191 CXS-18.1238 Nguyễn Khánh  Minh 22/06/2000 Nam 0209 02073 3 2018 6220206 D01 6 4.5 4.4 14.9 Điểm thi THPT
192 CXS-18.1239 Nguyễn Hữu Phương Anh 30/11/2000 Nữ 0218 02074 3 2018 6340301 D01 5.6 6.5 4.2 16.3 Điểm thi THPT
193 CXS-18.1240 Châu Thị Thảo  Lan 17/02/2000 Nữ 3710 37016 2 2018 6340301 A00 6.2 5.75 6 17.95 Điểm thi THPT
194 CXS-18.1241 Nguyễn Thị Bích Trâm 11/24/2000 Nữ 4907 49012 2-NT 2018 6340301 A00 4.2 3.25 4.5 11.95 Điểm thi THPT
195 CXS-18.1242 Phạm Như Quyên 4/30/2000 Nữ 6402 44026 2 2018 6340404 D01 6.2 7.5 4 17.7 Điểm thi THPT
196 CXS-18.1243 Nguyễn Thị Thanh Chúc 02/10/2000 Nữ 5202 52039 2 2018 6340416 A01 5.8 2.75 2.8 11.35 Điểm thi THPT
197 CXS-18.1244 Nguyễn Thị Hằng 05/07/2000 Nữ 1901 19031 2 2018 6340416 D01 5.6 7.25 4.2 17.05 Điểm thi THPT
198 CXS-18.1245 Hứa văn Hồng 06/08/1998 Nam 6304 63019 1 2018 6340416 A00 5.4 4.75 6.25 16.4 Điểm thi THPT
199 CXS-18.1246 Đặng Lê Như Lợi 28/10/2000 Nam 4601 46001 2 2018 6340416 A00 4.8 5.5 4.8 15.1 Điểm thi THPT
200 CXS-18.1247 Võ Thị Như  Quỳnh 06/10/2000 Nữ 3704 37038 1 2018 6340416 D01 6 6.5 5.8 18.3 Điểm thi THPT
201 CXS-18.1248 Nguyễn Lê Trường An 6/27/1999 Nam 0219 02084 1 2018 6510101 D01 4.6 5.5 2.4 12.5 Điểm thi THPT
202 CXS-18.1249 Huỳnh công  Chánh 23/08/2000 Nam 5005 50021 2 2018 6510101 D01 3.6 6 3 12.6 Điểm thi THPT
203 CXS-18.1250 Cao Vũ Thành Đạt 20/02/2000 Nam 4405 44025 2 2018 6510101 A01 5.6 7.25 4.8 17.65 Điểm thi THPT
204 CXS-18.1251 Nguyễn Đông Khoa 2/3/1999 Nam 0218 02071 3 2017 6510101 A00 5.2 4.75 5.25 15.2 Điểm thi THPT
205 CXS-18.1252 Nguyễn Đức Lương 1/16/2000 Nam 2912 46039 2-NT 2018 6510101 D01 4.6 6.5 1.4 12.5 Điểm thi THPT
206 CXS-18.1253 Nguyễn Hoàng Phúc 28/03/2000 Nam 5006 50028 2-NT 2018 6510101 A00 6.2 6.5 6.75 19.45 Điểm thi THPT
207 CXS-18.1254 Trần Văn Tam 14/04/2000 Nam 4803 48034 1 2018 6510101 A00 5.8 4.25 4.5 14.55 Điểm thi THPT
208 CXS-18.1255 Phan Đăng Trung 11/13/2000 Nam 4708 47008 1 2018 6510101 H01 6 7.5 6 19.5 Điểm thi THPT
209 CXS-18.1256 Nguyễn Hoàng  Anh 11/24/1999 Nam 0218 02067 3 2018 6510104 A00 6.2 5.5 2.6 14.3 Điểm thi THPT
210 CXS-18.1257 Nguyễn Mậu Trung Chính 5/1/2000 Nam 4009 40018 1 2018 6510104 A00 5 4.25 5 14.25 Điểm thi THPT
211 CXS-18.1258 Trần Đại Đạo 10/3/2000 Nam 3705 37035 2 2018 6510104 D01 3.4 2.75 2.8 8.95 Điểm thi THPT
212 CXS-18.1259 Nguyễn Tấn Đạt 3/7/2000 Nam 4109 41024 2 2018 6510104 A00 5.8 5 3.75 14.55 Điểm thi THPT
213 CXS-18.1260 Võ Minh Hiếu 22/05/2000 Nam 0216 02206 3 2000 6510104 A00 5.8 5 5.75 16.55 Điểm thi THPT
214 CXS-18.1261 Nguyễn Đình Huy Hoàng 23/06/2000 Nam 4811 48037 1 2018 6510104 A00 7.8 7 8 22.8 Điểm thi THPT
215 CXS-18.1262 Cầm Trần Thanh Hưng 2/4/2000 Nam 3706 37026 2-NT 2018 6510104 A00 5.6 5.25 4.5 15.35 Điểm thi THPT
216 CXS-18.1263 Nguyễn Nhật Huy 3/5/2000 Nam 4109 41029 2-NT 2018 6510104 D01 3.8 7 4.2 15 Điểm thi THPT
217 CXS-18.1264 Nguyễn Lâm Vĩnh Kỳ 12/10/2000 Nam 4901 49002 2 2018 6510104 D01 5.2 6.75 4.2 16.15 Điểm thi THPT
218 CXS-18.1265 Nguyễn Cao Bá Nhân 03/01/2000 Nam 4103 41012 2 2018 6510104 D01 5.6 5.5 4.4 15.5 Điểm thi THPT
219 CXS-18.1266 Hoàng Quốc Quân 2/28/2000 Nam 6301 63001 1 2018 6510104 A00 5 5 5.25 15.25 Điểm thi THPT
220 CXS-18.1267 Lê Hoàng Quyết 9/17/2000 Nam 2110 21023 2 2018 6510104 D01 6 4 3.2 13.2 Điểm thi THPT
221 CXS-18.1268 Huỳnh Tấn  Tài 20/04/1999 Nam 3506 35035 2-NT 2018 6510104 A00 5.4 4.25 5.5 15.15 Điểm thi THPT
222 CXS-18.1269 Nguyễn Hải Tân 15/09/2000 Nam 3505 35024 2-NT 2018 6510104 A00 5.6 4.75 4.25 14.6 Điểm thi THPT
223 CXS-18.1270 Nguyễn Thanh Thiên 8/8/2000 Nam 3506 35029 2-NT 2018 6510104 A00 5.8 5 3.75 14.55 Điểm thi THPT
224 CXS-18.1271 Mang Công Thiện 12/06/2000 Nam 4405 02074 3 2018 6510104 A00 5.8 3.5 5 14.3 Điểm thi THPT
225 CXS-18.1272 Nguyễn Hoà Bảo Tính 17/03/2000 Nam 4305 43019 1 2018 6510104 A00 6.4 5.25 4.5 16.15 Điểm thi THPT
226 CXS-18.1273 Bùi Văn Toàn 9/30/1999 Nam 2814 28066 1 2018 6510104 D01 2.2 5 2 9.2 Điểm thi THPT
227 CXS-18.1274 Nguyễn Đan Trường 8/5/2000 Nam 4806 48058 2 2018 6510104 A00 7 6.25 6.75 20 Điểm thi THPT
228 CXS-18.1275 Nguyễn Dương Hoàng Thiện 15/02/2000 Nam 0224 02103 2 2018 6510105 D01 4.8 5.25 3 13.05 Điểm thi THPT
229 CXS-18.1276 Phạm Quốc Việt 02/04/2000 Nam 4305 43018 1 2018 6510105 A00 5.8 4.75 4.25 14.8 Điểm thi THPT
230 CXS-18.1277 Lê Đức  Tài 12/06/2000 Nam 4807 48059 1 2018 6520227 A01 4.4 4 4.8 13.2 Điểm thi THPT
231 CXS-18.1278 Lâm Hửu Tới 18/02/2000 Nam 5605 56063 2-NT 2018 6520264 A00 6 4.75 6.5 17.25 Điểm thi THPT
232 CXS-18.1279 Hồ Tiến Cường 7/30/2000 Nam 4309 43034 1 2018 6580301 A00 6.2 4.5 4.75 15.45 Điểm thi THPT
233 CXS-18.1280 Huỳnh Hải Đăng 3/11/2000 Nam 5606 02271 3 2018 6580301 A00 6.2 4.5 4.25 14.95 Điểm thi THPT
234 CXS-18.1281 Phạm Thị An Khang 2/17/2000 Nữ 3706 37028 1 2018 6580301 D01 6.4 6 4.2 16.6 Điểm thi THPT
235 CXS-18.1282 Nguyễn Ngọc  Linh 05/08/2000 Nam 3705 37031 2-NT 2018 6580301 D01 4.6 5.5 5.4 15.5 Điểm thi THPT
236 CXS-18.1283 Nguyễn Xuân  Lộc 01/01/2000 Nam 4807 48068 1 2018 6580301 D01 5 7 3.2 15.2 Điểm thi THPT
237 CXS-18.1284 Bùi Thiện Nhân 12/12/2000 Nữ 3710 37017 2 2018 6580301 D01 4 6 3.4 13.4 Điểm thi THPT
238 CXS-18.1285 Cao Xuân Tiến 12/20/2000 Nam 4502 45009 2 2018 6580301 D01 6 4.5 2.8 13.3 Điểm thi THPT
239 CXS-18.1286 Trương Đắc Trường 11/20/2000 Nam 4309 43034 1 2018 6580301 A00 6 4.25 5.25 15.5 Điểm thi THPT
  (Tổng cộng danh sách có 239 thí sinh)                            
Các tin khác

Liên kết

Giỏ hàng của tôi

Sản phẩm Giá Số lượng Tổng
Tiếp tục mua hàng
Thành tiền
Thanh toán