Danh sách trúng tuyển đợt 4 tháng 8/2017

 

TRƯỜNG CAO ĐẲNG XÂY DỰNG SỐ 2   CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA ViỆT NAM
HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH NĂM 2017   Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

 

DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN
XÉT TUYỂN ĐỢT 1 THÁNG 08/2017 (TÍNH ĐẾN NGÀY 14/8/2017)

 

TT Số báo danh Họ Và Tên Ngày sinh Phái HK Mã trường KV ĐT Năm TN Mã ngành Khối Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC Hình thức
1 CXS-17.0772 Nguyễn Văn An 6/17/1999 Nam 3804 38010 1   2017 6510104 A00 7.60 6.75 7.00 21.35 Điểm thi
2 CXS-17.0805 Phạm Quốc Anh 3/5/1999 Nam 5311 53031 2-NT   2017 6510104 A00 5.00 5.50 6.00 16.50 Học bạ
3 CXS-17.0806 Đào Viết Bảo 6/18/1999 Nam 3008 30014 2-NT   2017 6510104 A00 5.80 7.20 7.40 20.40 Học bạ
4 CXS-17.0807 Nguyễn Quốc Bảo 4/1/1998 Nam 5902 59008 1   2016 6510104 A01 3.90 5.10 5.00 14.00 Học bạ
5 CXS-17.0808 Võ Quốc Bảo 4/3/1999 Nam 2916 29014 2   2017 6510104 A00 6.70 7.70 7.10 21.50 Học bạ
6 CXS-17.0809 Lê Văn Chiến 3/10/1999 Nam 3815 38031 1   2017 6510104 A00 6.30 6.00 5.80 18.10 Học bạ
7 CXS-17.0773 Huỳnh Tiến Công 6/10/1998 Nam 3507 35031 2-NT   2017 6510104 D01 3.60 4.50 4.20 12.30 Điểm thi
8 CXS-17.0852 Thành Quốc Cường 8/10/1996 Nam 4503 45016 2-NT 01 2017 6520239 A00 6.80 6.60 6.20 19.60 Học bạ
9 CXS-17.0774 Ngư Thành Danh 12/3/1999 Nam 4507 45004 1 01 2017 6510104 A00 5.40 4.25 4.25 13.90 Điểm thi
10 CXS-17.0810 Võ Văn Danh 2/20/1998 Nam 6108 61014 2-NT   2017 6510104 A00 6.70 6.50 5.40 18.60 Học bạ
11 CXS-17.0811 Bùi Tiến Đạt 11/26/1999 Nam 4308 43028 1 02 2017 6510104 A00 7.10 6.80 6.80 20.70 Học bạ
12 CXS-17.0793 Đỗ Thành Đạt 9/26/1996 Nam 5403 54007 1   2017 6510422 D01 4.60 5.50 2.40 12.50 Điểm thi
13 CXS-17.0812 Lê Quang Đạt 5/24/1999 Nam 4104 41053 2-NT   2017 6510104 A00 6.30 6.10 6.00 18.40 Học bạ
14 CXS-17.0813 Ngô Tấn Đạt 4/20/1994 Nam 4505 45018 1   2014 6510104 A01 5.90 5.40 5.50 16.80 Học bạ
15 CXS-17.0854 Trần Hữu Duy Đạt 11/29/1999 Nam 0213 02050 3   2017 6580301 D01 5.40 6.80 5.40 17.60 Học bạ
16 CXS-17.0768 Trần Thanh Tiến Đạt 7/1/1999 Nam 4710 47006 2   2017 6510101 V01 7.20 7.00 7.50 21.70 Điểm thi
17 CXS-17.0814 Văn Qúy Đạt 8/15/1996 Nam 6303 63006 1   2014 6510104 A00 5.90 6.50 7.10 19.50 Học bạ
18 CXS-17.0815 Nguyễn Quốc Doanh 11/14/1998 Nam 4304 43016 1   2016 6510104 A00 6.70 7.20 8.20 22.10 Học bạ
19 CXS-17.0816 Huỳnh Thanh Duy 11/11/1999 Nam 5306 53033 2-NT   2017 6510104 A00 8.60 8.00 7.90 24.50 Học bạ
20 CXS-17.0802 Bùi Thị Giang 1/23/1998 Nữ 3008 30014 2-NT   2017 6510101 A00 6.10 6.70 7.00 19.80 Học bạ
21 CXS-17.0855 Phạm Văn Thanh Hải 11/3/1999 Nam 4905 49014 2-NT   2017 6580301 A00 8.20 7.30 7.30 22.80 Học bạ
22 CXS-17.0765 Trịnh Thị Hằng 8/6/1999 Nữ 3104 31019 2-NT   2017 6340301 D01 3.00 6.50 3.80 13.30 Điểm thi
23 CXS-17.0775 Huỳnh Quang Hiển 9/27/1997 Nam 3506 35029 2-NT   2016 6510104 A00 5.00 3.50 2.50 11.00 Điểm thi
24 CXS-17.0817 Kiều Trung Hiếu 6/3/1999 Nam 4507 45010 2   2017 6510104 D01 6.10 5.70 4.90 16.70 Học bạ
25 CXS-17.0818 Trần Trung Hiếu 1/28/1998 Nam 0115 01095 3   2016 6510104 A00 7.60 7.30 7.30 22.20 Học bạ
26 CXS-17.0819 Phạm Công Hoài 3/3/1999 Nam 5609 56011 2-NT   2017 6510104 A00 8.00 8.10 5.60 21.70 Học bạ
27 CXS-17.0820 Nguyễn Huy Hoàng 4/15/1999 Nam 2707 27071 2-NT   2017 6510104 A00 6.70 5.90 5.80 18.40 Học bạ
28 CXS-17.0821 Nguyễn Nhật Hoàng 1/1/1999 Nam 4201 42005 1   2017 6510104 A00 7.20 7.50 7.80 22.50 Học bạ
29 CXS-17.0776 Nguyễn Việt Hoàng 7/1/1998 Nam 4901 49014 2-NT   2017 6510104 A00 5.00 5.50 5.25 15.75 Điểm thi
30 CXS-17.0822 Trần Lê Quốc Hưng 3/12/1996 Nam 3711 37011 2-NT   2014 6510104 A00 5.70 7.30 7.60 20.60 Học bạ
31 CXS-17.0795 Phạm Gia Hữu 1/5/1998 Nam 4008 40016 1   2017 6580301 D01 4.40 3.75 4.80 12.95 Điểm thi
32 CXS-17.0856 Cao Xuân Huy 2/28/1999 Nam 5303 53002 2-NT   2017 6580301 A00 7.80 6.50 6.80 21.10 Học bạ
33 CXS-17.0777 Ngô Quốc Huy 5/22/1999 Nam 0212 02231 3   2017 6510104 A01 4.80 7.00 5.00 16.80 Điểm thi
34 CXS-17.0857 Nguyễn Bá Huy 7/10/1998 Nam 3008 30014 2-NT   2016 6580301 A00 6.10 7.10 7.40 20.60 Học bạ
35 CXS-17.0823 Nguyễn Khắc Huy 5/15/1999 Nam 3506 35028 2-NT   2017 6510104 A00 7.60 5.20 5.60 18.40 Học bạ
36 CXS-17.0824 Trần Đức Huy 7/13/1999 Nam 0218 02072 3   2017 6510104 D07 6.90 6.90 5.20 19.00 Học bạ
37 CXS-17.0825 Quảng Đại Huyến 7/5/1999 Nam 4504 45015 2-NT   2017 6510104 A00 5.10 5.70 5.90 16.70 Học bạ
38 CXS-17.0826 Bùi Long Kha 1/4/1999 Nam 3702 37043 2-NT   2017 6510104 D07 6.20 7.30 5.60 19.10 Học bạ
39 CXS-17.0827 Võ Đình Khanh 5/19/1999 Nam 4404 02066 3   2017 6510104 D01 8.00 8.10 8.10 24.20 Học bạ
40 CXS-17.0828 Nguyễn Công Khánh 5/28/1995 Nam 4811 48046 2-NT   2013 6510104 A00 6.90 5.30 5.50 17.70 Học bạ
41 CXS-17.0799 Trần Minh Khoa 2/16/1999 Nam 3801 38002 1   2017 6340404 A00 8.30 7.60 8.20 24.10 Học bạ
42 CXS-17.0778 Phan Khắc Khuê 2/18/1999 Nam 3207 07012 2-NT   2017 6510104 A00 6.00 5.75 6.50 18.25 Điểm thi
43 CXS-17.0779 Phan Khắc Khuê 2/18/1999 Nam 3207 32012 2-NT   2017 6510104 A00 6.00 5.75 6.50 18.25 Điểm thi
44 CXS-17.0829 Hà Văn Kiệt 6/8/1999 Nam 3706 37029 2-NT   2017 6510104 A00 6.40 5.40 6.20 18.00 Học bạ
45 CXS-17.0830 Nguyễn Cao Kỳ 10/11/1999 Nam 5303 53002 2-NT   2017 6510104 A00 5.70 5.90 6.00 17.60 Học bạ
46 CXS-17.0831 Trần Đình Lâm 6/21/1998 Nam 4304 43016 1   2016 6510104 A00 5.00 7.20 5.50 17.70 Học bạ
47 CXS-17.0832 Nguyễn Thế Linh 10/8/1999 Nam 2824 28126 2-NT   2017 6510104 A00 6.30 7.20 6.30 19.80 Học bạ
48 CXS-17.0833 Đỗ Tấn Lợi 5/9/1999 Nam 5203 02518 3   2017 6510104 A00 5.80 6.80 6.10 18.70 Học bạ
49 CXS-17.0834 Hoàng Ngọc Long 11/8/1999 Nam 3302 33037 1   2017 6510104 A00 6.50 6.30 5.90 18.70 Học bạ
50 CXS-17.0835 Nguyễn Thành Luân 2/6/1997 Nam 4710 47011 2   2016 6510104 D01 6.20 5.50 6.10 17.80 Học bạ
51 CXS-17.0836 Lê Đình Lực 9/8/1999 Nam 4005 40072 3   2017 6510104 A00 7.20 5.80 6.10 19.10 Học bạ
52 CXS-17.0780 Nguyễn Lưu Luyến 8/28/1999 Nam 3706 37026 2-NT   2017 6510104 A00 5.40 5.75 4.25 15.40 Điểm thi
53 CXS-17.0858 Nguyễn Văn Minh 9/21/1998 Nam 3907 39037 1   2017 6580301 A00 6.30 7.30 7.10 20.70 Học bạ
54 CXS-17.0850 Bùi Đức Nam 12/12/1999 Nam 2913 29063 1   2017 6510105 D01 6.50 6.10 6.10 18.70 Học bạ
55 CXS-17.0837 Nguyễn Trọng Nam 6/15/1999 Nam 3002 30051 2   2017 6510104 D07 7.30 7.40 7.50 22.20 Học bạ
56 CXS-17.0769 Đỗ Thanh Ngân 9/5/1999 Nữ 5307 53025 2   2017 6510101 V01 5.80 5.25 8.00 19.05 Điểm thi
57 CXS-17.0766 Lưu Thị Thảo Nguyên 2/18/1998 Nữ 4504 45015 1 01 2016 6340301 A00 6.60 3.25 6.00 15.85 Điểm thi
58 CXS-17.0781 Huỳnh Thanh Nhân 9/23/1999 Nam 5311 53009 2   2017 6510104 A00 6.80 4.75 6.75 18.30 Điểm thi
59 CXS-17.0838 Huỳnh Thành Nhựt 7/16/1999 Nam 5010 50052 2   2017 6510104 A00 5.00 5.30 6.30 16.60 Học bạ
60 CXS-17.0782 Nguyễn Tấn Phát 12/18/1999 Nam 3706 37027 1   2017 6510104 D01 8.20 5.75 6.00 19.95 Điểm thi
61 CXS-17.0839 Ngân Thanh Phong 2/23/1997 Nam 4302 43039 1   2016 6510104 A00 7.60 7.80 8.00 23.40 Học bạ
62 CXS-17.0783 Nguyễn Minh Phong 10/14/1999 Nam 4806 48058 2   2017 6510104 A00 6.40 3.75 6.50 16.65 Điểm thi
63 CXS-17.0770 Huỳnh Tấn Phú 3/28/1999 Nam 4710 47006 2   2017 6510101 D01 7.40 5.50 4.40 17.30 Điểm thi
64 CXS-17.0764 Nguyễn Thị Bích Phương 4/5/1999 Nữ 4207 42042 1   2017 6580301 D01 4.00 6.75 4.00 14.75 Điểm thi
65 CXS-17.0797 Phan Thị Diễm Phương 12/15/1999 Nữ 4013 40069 1   2017 6340301 D01 8.20 7.80 7.30 23.30 Học bạ
66 CXS-17.0784 Nguyễn Ngọc Quân 11/6/1998 Nam 4806 48058 2   2017 6510104 D01 6.20 4.00 6.50 16.70 Điểm thi
67 CXS-17.0771 Phạm Văn Quân 11/30/1999 Nam 4609 46044 2-NT   2017 6510102 A00 6.20 5.75 4.50 16.45 Điểm thi
68 CXS-17.0794 Nguyễn Võ Nhật Quang 10/28/1999 Nam 4403 44013 2   2017 6510422 D01 6.60 6.50 5.80 18.90 Điểm thi
69 CXS-17.0840 Nguyễn Xuân Quang 2/11/1999 Nam 3503 35012 2   2017 6510104 A00 7.90 7.30 8.00 23.20 Học bạ
70 CXS-17.0851 Nguyễn Văn Sang 9/20/1997 Nam 4503 45023 2-NT   2016 6510105 A00 4.70 4.20 6.10 15.00 Học bạ
71 CXS-17.0841 Phan Quang Sáng 9/20/1999 Nam 3012 30048 2-NT   2017 6510104 D07 6.40 7.70 8.10 22.20 Học bạ
72 CXS-17.0804 Đỗ Duy 3/19/1999 Nam 4007 40029 1   2017 6510102 A00 6.80 7.30 6.40 20.50 Học bạ
73 CXS-17.0842 Hồ Vĩnh Sơn 5/15/1999 Nam 4811 48013 2   2017 6510104 A00 8.20 7.40 7.40 23.00 Học bạ
74 CXS-17.0843 Phạm Tấn Tài 10/21/1993 Nam 4806 48058 2-NT   2011 6510104 A00 9.50 6.50 7.50 23.50 Học bạ
75 CXS-17.0800 Huỳnh Hữu  Tâm 4/1/1999 Nam 5204 52005 2-NT   2017 6340404 A00 7.40 6.50 8.00 21.90 Học bạ
76 CXS-17.0844 Nguyễn Thái Tân 6/3/1995 Nam 3710 37017 2   2013 6510104 A00 6.30 6.80 6.00 19.10 Học bạ
77 CXS-17.0785 Đỗ Văn Thắng 8/28/1999 Nam 3705 37012 2-NT   2017 6510104 A00 6.60 4.75 5.00 16.35 Điểm thi
78 CXS-17.0845 Dương Văn Thắng 1/1/1999 Nam 3501 35002 2-NT   2017 6510104 A00 7.60 6.70 8.10 22.40 Học bạ
79 CXS-17.0853 Lê Trung Thắng 8/30/1999 Nam 3504 35020 2-NT   2017 6520239 A01 5.50 7.40 5.40 18.30 Học bạ
80 CXS-17.0846 Tài Minh Thính 4/2/1997 Nam 4504 45015 1 01 2015 6510104 A00 6.90 5.90 6.20 19.00 Học bạ
81 CXS-17.0786 Lê Quốc  Thống 4/26/1998 Nam 3403 02049 3   2016 6510104 A00 6.20 6.00 6.00 18.20 Điểm thi
82 CXS-17.0847 Thạch Thuôl 5/20/1999 Nam 5904 59013 1 01 2017 6510104 A00 7.00 7.90 7.30 22.20 Học bạ
83 CXS-17.0859 Huỳnh Thị Thúy 6/22/1999 Nữ 3705 37033 2-NT   2017 6580301 A00 6.10 7.70 6.70 20.50 Học bạ
84 CXS-17.0860 Trương Thị Thu Thủy 10/19/1999 Nữ 3505 35026 1   2017 6580301 D01 7.20 7.10 7.40 21.70 Học bạ
85 CXS-17.0796 Nguyễn Chí Tiến 2/27/1999 Nam 3706 37028 1   2017 6580301 A00 6.00 6.50 4.25 16.75 Điểm thi
86 CXS-17.0861 Phạm Thanh Tiền 6/1/1996 Nam 0218 02060 3   2014 6580301 A00 6.90 6.30 8.30 21.50 Học bạ
87 CXS-17.0788 Lê Nhật Toàn 11/10/1999 Nam 3710 37015 2   2017 6510104 D01 3.40 5.50 4.80 13.70 Điểm thi
88 CXS-17.0787 Ngô Thành Toàn 1/18/1999 Nam 3710 37017 2   2017 6510104 A00 6.00 5.75 5.50 17.25 Điểm thi
89 CXS-17.0801 Phạm Thanh Trúc 6/11/1993 Nữ 0218 02518 3   2017 6340404 A00 5.80 8.20 6.60 20.60 Học bạ
90 CXS-17.0848 Nguyễn Đình Trung 5/6/1997 Nam 4104 41043 2-NT   2015 6510104 A00 8.20 7.30 7.10 22.60 Học bạ
91 CXS-17.0789 Đinh Lâm Trường 2/12/1999 Nam 3502 35006 2-NT   2017 6510104 D01 5.60 6.50 6.20 18.30 Điểm thi
92 CXS-17.0798 Lê Đức Tuấn 7/6/1993 Nam 4502 45007 2   2011 6340301 A00 5.20 5.30 5.90 16.40 Học bạ
93 CXS-17.0790 Phạm Anh Tuấn 8/16/1999 Nam 3108 31020 2   2017 6510104 D01 3.60 5.75 3.60 12.95 Điểm thi
94 CXS-17.0849 Đỗ Văn Tùng 7/10/1998 Nam 4007 40026 1   2017 6510104 A00 6.40 7.80 6.40 20.60 Học bạ
95 CXS-17.0791 Bùi Nhật Tuấn Vinh 4/21/1999 Nam 5010 50042 2   2017 6510104 A00 5.00 4.75 4.75 14.50 Điểm thi
96 CXS-17.0862 Nguyễn Hoàng 10/7/1998 Nam 3704 37038 1   2016 6580301 A00 6.00 7.20 6.10 19.30 Học bạ
97 CXS-17.0792 Nguyễn Ngọc 10/4/1999 Nam 5508 55041 3   2017 6510104 A00 5.80 5.00 5.25 16.05 Điểm thi
98 CXS-17.0767 Lục Ái Xuân 3/19/1999 Nữ 0218 02073 3   2017 6340416 A00 5.40 4.00 6.25 15.65 Điểm thi
99 CXS-17.0803 Phan Duy Yên 7/27/1999 Nam 4708 47026 1 01 2017 6510101 A00 8.80 8.40 8.00 25.20 Học bạ
100 CXS-17.0863 Nguyễn Công Minh 8/15/1999 Nam 4305 43018 1   2017 6510104 A01 7.80 6.50 6.50 20.90 Học bạ

 

Tải file danh sách trúng tuyển tại đây: Đợt 4.xls

 

Các tin khác

Liên kết

Giỏ hàng của tôi

Sản phẩm Giá Số lượng Tổng
Tiếp tục mua hàng
Thành tiền
Thanh toán